Ngửi là gì? 👃 Nghĩa, giải thích Ngửi
Ngửi là gì? Ngửi là động từ chỉ hành động hít vào bằng mũi để nhận biết, phân biệt mùi của sự vật xung quanh. Đây là từ thuần Việt gắn liền với khứu giác – một trong năm giác quan cơ bản của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các thành ngữ liên quan đến từ “ngửi” nhé!
Ngửi nghĩa là gì?
Ngửi là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động hít không khí vào bằng mũi để cảm nhận và phân biệt mùi. Từ này có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 (Nghĩa đen): Hít vào bằng mũi để nhận biết mùi. Ví dụ: ngửi hoa hồng, ngửi thấy mùi thơm, con chó ngửi hơi chủ.
Nghĩa 2 (Nghĩa bóng): Dùng trong câu phủ định, mang nghĩa “chịu được, chấp nhận được”. Ví dụ: “Bài thơ dở quá, không ngửi được!” – tức là không thể chấp nhận được vì quá tệ.
Trong đời sống, “ngửi” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ, tục ngữ như: “Nợ chẳng phải hoa để mà ngửi” – ý chỉ nợ nần là gánh nặng, không phải thứ dễ chịu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngửi”
Từ “ngửi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là động từ cơ bản mô tả hoạt động của khứu giác, gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.
Sử dụng từ “ngửi” khi mô tả hành động cảm nhận mùi hương, hoặc trong văn nói để diễn tả sự không chấp nhận điều gì đó.
Ngửi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngửi” được dùng khi nói về hành động dùng mũi để cảm nhận mùi; khi đánh giá chất lượng thực phẩm, hoa quả; hoặc trong khẩu ngữ để bày tỏ sự không chấp nhận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngửi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngửi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy ngửi bông hoa hồng và mỉm cười hạnh phúc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đưa mũi lại gần để cảm nhận hương thơm của hoa.
Ví dụ 2: “Con chó ngửi hơi chủ từ xa và chạy ra đón.”
Phân tích: Mô tả khả năng đánh hơi, nhận biết mùi quen thuộc của động vật.
Ví dụ 3: “Mẹ ngửi quả xoài để kiểm tra xem đã chín chưa.”
Phân tích: Hành động dùng khứu giác để đánh giá độ chín của trái cây – cách làm phổ biến trong đời sống.
Ví dụ 4: “Bộ phim này dở quá, không ngửi được!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ, ý nói không thể chấp nhận được vì chất lượng quá kém.
Ví dụ 5: “Nợ chẳng phải hoa để mà ngửi.”
Phân tích: Tục ngữ Việt Nam, ý chỉ nợ nần là gánh nặng khó chịu, không phải thứ dễ dàng như ngắm hoa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngửi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngửi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đánh hơi | Bịt mũi |
| Hít | Thở ra |
| Hửi (phương ngữ) | Nín thở |
| Ngửi thấy | Không ngửi |
| Cảm nhận mùi | Mất khứu giác |
| Phát hiện mùi | Bỏ qua mùi |
Dịch “Ngửi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngửi | 闻 (Wén) | Smell / Sniff | 嗅ぐ (Kagu) | 맡다 (Matda) |
Kết luận
Ngửi là gì? Tóm lại, ngửi là động từ thuần Việt chỉ hành động hít mũi để cảm nhận mùi, đồng thời còn mang nghĩa bóng là “chấp nhận được”. Hiểu đúng từ “ngửi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tự nhiên hơn.
