Manh động là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Manh động

Manh động là gì? Manh động là hành động liều lĩnh, thiếu suy nghĩ, thường mang tính bốc đồng và không tính toán hậu quả. Người manh động thường hành xử theo cảm xúc nhất thời, dễ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho bản thân và người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách nhận biết và phân biệt manh động với dũng cảm ngay bên dưới!

Manh động nghĩa là gì?

Manh động là hành vi hành động một cách liều lĩnh, thiếu cân nhắc, không suy xét kỹ lưỡng trước khi làm. Đây là tính từ mang nghĩa tiêu cực, chỉ những hành động bốc đồng, nóng vội.

Trong tiếng Việt, từ “manh động” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong đời sống hàng ngày: Manh động chỉ người hành xử theo cảm xúc, không kiểm soát bản thân. Ví dụ: đánh nhau khi nóng giận, quyết định quan trọng khi đang bực tức.

Trong pháp luật: “Hành vi manh động” thường xuất hiện trong các vụ án hình sự, chỉ những hành động nguy hiểm, có thể gây hại cho xã hội như chống người thi hành công vụ, tấn công người khác.

Trong giao tiếp: Người ta hay nói “đừng manh động” để khuyên ai đó bình tĩnh, suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Manh động”

Từ “manh động” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “manh” (盲) nghĩa là mù quáng, “động” (動) nghĩa là hành động. Ghép lại, manh động có nghĩa là hành động mù quáng, không sáng suốt.

Sử dụng “manh động” khi muốn phê phán hành vi thiếu suy nghĩ, liều lĩnh hoặc cảnh báo ai đó không nên hành động bốc đồng.

Cách sử dụng “Manh động” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “manh động” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Manh động” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “manh động” thường dùng để khuyên răn, cảnh báo hoặc nhận xét về hành vi của ai đó. Ví dụ: “Bình tĩnh đi, đừng có manh động!”

Trong văn viết: “Manh động” xuất hiện trong báo chí (đối tượng có hành vi manh động), văn bản pháp luật, hoặc trong các bài phân tích tâm lý, xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Manh động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “manh động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên cướp có hành vi manh động, chống trả quyết liệt khi bị công an vây bắt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành động liều lĩnh, nguy hiểm của tội phạm.

Ví dụ 2: “Đừng manh động, hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định nghỉ việc.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ ai đó không nên hành động vội vàng, thiếu cân nhắc.

Ví dụ 3: “Hành động manh động của anh ta đã khiến cả nhóm gặp nguy hiểm.”

Phân tích: Phê phán hành vi bốc đồng gây hậu quả xấu cho tập thể.

Ví dụ 4: “Tuổi trẻ hay manh động, nhưng cần học cách kiềm chế cảm xúc.”

Phân tích: Nhận xét về đặc điểm tâm lý của người trẻ, đồng thời đưa ra lời khuyên.

Ví dụ 5: “Lực lượng chức năng cảnh báo không được manh động khi đối mặt với đối tượng nguy hiểm.”

Phân tích: Chỉ dẫn nghiệp vụ, yêu cầu hành xử bình tĩnh, có phương án.

“Manh động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “manh động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liều lĩnh Bình tĩnh
Bốc đồng Suy nghĩ chín chắn
Nóng vội Cẩn thận
Hấp tấp Điềm tĩnh
Mù quáng Sáng suốt
Thiếu suy nghĩ Thận trọng

Kết luận

Manh động là gì? Tóm lại, manh động là hành động liều lĩnh, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực. Hiểu đúng từ “manh động” giúp bạn nhận diện và tránh những hành vi bốc đồng trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.