Ngư long là gì? 🐉 Nghĩa, giải thích Ngư long

Ngư long là gì? Ngư long là loài bò sát biển cổ đại khổng lồ có hình dáng giống cá, sống dưới nước vào thời kỳ khủng long. Đây là thuật ngữ khoa học chỉ nhóm sinh vật tiền sử đã tuyệt chủng cách đây hàng chục triệu năm. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và những điều thú vị về ngư long nhé!

Ngư long nghĩa là gì?

Ngư long là loài bò sát biển lớn thời cổ đại, có thân hình giống cá, sống hoàn toàn dưới nước. Tên khoa học của chúng là Ichthyosaur (Ichthyosauria), trong tiếng Hy Lạp “ichthys” nghĩa là “cá” và “sauros” nghĩa là “thằn lằn”.

Ngư long xuất hiện và phát triển mạnh vào Đại Trung sinh, khoảng 245 triệu năm trước. Chúng có ngoại hình tương tự cá heo hiện đại với thân hình thon dài, mõm nhọn, vây lưng và đuôi giống cá. Tuy nhiên, ngư long là bò sát chứ không phải cá hay động vật có vú.

Trong văn học cổ điển, “ngư long biến hóa” còn được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ người tài năng phi thường, có thể thay đổi linh hoạt như cá hóa rồng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngư long”

“Ngư long” là từ Hán-Việt, trong đó “ngư” (魚) nghĩa là cá và “long” (龍) nghĩa là rồng. Ghép lại có nghĩa là “rồng cá” – chỉ loài bò sát biển có hình dáng vừa giống cá vừa mang vẻ hùng mạnh như rồng.

Sử dụng từ “ngư long” khi nói về loài bò sát biển cổ đại đã tuyệt chủng, trong các tài liệu khoa học, cổ sinh vật học hoặc khi mô tả sinh vật tiền sử.

Ngư long sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngư long” được dùng trong lĩnh vực cổ sinh vật học, bài viết khoa học về sinh vật tiền sử, hoặc trong văn học để chỉ sự biến hóa phi thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngư long”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngư long” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các nhà khoa học phát hiện hóa thạch ngư long 200 triệu năm tuổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ loài bò sát biển cổ đại Ichthyosaur.

Ví dụ 2: “Ngư long là quái vật biển thống trị đại dương kỷ Jura.”

Phân tích: Mô tả vai trò của ngư long trong hệ sinh thái tiền sử.

Ví dụ 3: “Thời chí hĩ ngư long biến hóa” – Cao Bá Quát.

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong văn học, ám chỉ sự biến đổi kỳ diệu của người tài.

Ví dụ 4: “Ngư long có thể dài tới 16 mét khi trưởng thành.”

Phân tích: Mô tả kích thước khổng lồ của loài bò sát biển này.

Ví dụ 5: “Bảo tàng trưng bày bộ xương ngư long nguyên vẹn từ kỷ Tam Điệp.”

Phân tích: Nhắc đến ngư long như hiện vật khảo cổ học quý giá.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngư long”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngư long”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thằn lằn cá Khủng long (trên cạn)
Ichthyosaur Dực long (bay)
Bò sát biển cổ đại Động vật hiện đại
Quái vật biển tiền sử Sinh vật đương đại
Rồng cá Thú có vú biển

Dịch “Ngư long” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngư long 魚龍 (Yúlóng) Ichthyosaur 魚竜 (Gyoryū) 어룡 (Eoryong)

Kết luận

Ngư long là gì? Tóm lại, ngư long là loài bò sát biển cổ đại có hình dáng giống cá, từng thống trị đại dương vào thời kỳ khủng long. Hiểu về ngư long giúp bạn khám phá thêm về thế giới sinh vật tiền sử kỳ thú.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.