Ngư Lôi là gì? 🚀 Nghĩa, giải thích trong quân sự

Ngư lôi là gì? Ngư lôi là loại vũ khí tự hành dưới nước, được phóng từ tàu chiến, tàu ngầm hoặc máy bay để tiêu diệt mục tiêu trên biển. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, gắn liền với lịch sử hải chiến thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “ngư lôi” ngay bên dưới!

Ngư lôi nghĩa là gì?

Ngư lôi là vũ khí hình trụ dài, có khả năng tự di chuyển dưới nước để tấn công tàu thuyền đối phương. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự, hải quân.

Trong tiếng Việt, từ “ngư lôi” có các cách hiểu:

Nghĩa Hán-Việt: “Ngư” (魚) nghĩa là cá, “lôi” (雷) nghĩa là sấm sét. Ghép lại, ngư lôi có nghĩa là “sấm cá” – ám chỉ vũ khí di chuyển như cá dưới nước và mang sức công phá như sấm sét.

Nghĩa quân sự: Chỉ loại đạn tự hành dưới nước, được trang bị đầu đạn nổ, có hệ thống động cơ và dẫn đường để tấn công chính xác mục tiêu.

Trong lịch sử: Ngư lôi đóng vai trò quan trọng trong các trận hải chiến, đặc biệt là Thế chiến I và II.

Ngư lôi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngư lôi” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào tiếng Việt cùng với sự phát triển của thuật ngữ quân sự hiện đại. Ngư lôi đầu tiên được phát minh bởi kỹ sư người Anh Robert Whitehead vào năm 1866.

Sử dụng “ngư lôi” khi nói về vũ khí hải quân hoặc trong ngữ cảnh lịch sử chiến tranh.

Cách sử dụng “Ngư lôi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngư lôi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngư lôi” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại vũ khí dưới nước. Ví dụ: ngư lôi hạng nặng, ngư lôi dẫn đường, tàu phóng ngư lôi.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tài liệu quân sự, sách lịch sử, báo chí quốc phòng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngư lôi”

Từ “ngư lôi” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự và hải quân:

Ví dụ 1: “Tàu ngầm đã phóng ngư lôi tiêu diệt mục tiêu.”

Phân tích: Danh từ chỉ vũ khí được phóng đi từ tàu ngầm.

Ví dụ 2: “Hải quân Việt Nam được trang bị các tàu phóng ngư lôi hiện đại.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ loại tàu chiến chuyên phóng ngư lôi.

Ví dụ 3: “Ngư lôi dẫn đường có độ chính xác rất cao.”

Phân tích: Danh từ kết hợp với tính từ mô tả loại ngư lôi thông minh.

Ví dụ 4: “Trận đánh Trân Châu Cảng sử dụng hàng trăm quả ngư lôi.”

Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh lịch sử chiến tranh.

Ví dụ 5: “Máy bay ném bom có thể mang theo ngư lôi để tấn công tàu chiến.”

Phân tích: Danh từ chỉ vũ khí được máy bay thả xuống biển.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngư lôi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngư lôi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngư lôi” với “thủy lôi” (mìn nổ dưới nước, không tự di chuyển).

Cách dùng đúng: Ngư lôi tự hành, thủy lôi cố định chờ mục tiêu đến.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ngư lôi” thành “ngư lội” hoặc “ngư lồi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngư lôi” với dấu huyền.

“Ngư lôi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “ngư lôi”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Torpedo Thủy lôi (mìn cố định)
Đạn tự hành dưới nước Vũ khí phòng thủ
Vũ khí chống hạm Tàu cứu hộ
Đầu đạn ngầm Thiết bị rà phá bom mìn
Tên lửa chống tàu Phao cứu sinh
Vũ khí hải quân Tàu dân sự

Kết luận

Ngư lôi là gì? Tóm lại, ngư lôi là vũ khí tự hành dưới nước dùng để tấn công tàu thuyền. Hiểu đúng từ “ngư lôi” giúp bạn nắm vững kiến thức quân sự và lịch sử hải chiến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.