Ngặt nghẽo là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Ngặt nghẽo
Ngặt nghẽo là gì? Ngặt nghẽo là từ láy gợi tả cách cười (hoặc khóc) nghiêng ngả cả người, có lúc như đứt hơi không thành tiếng mà không sao nín nhịn được. Đây là từ thường dặp trong giao tiếp hàng ngày khi diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “ngặt nghẽo” nhé!
Ngặt nghẽo nghĩa là gì?
Ngặt nghẽo là tính từ miêu tả trạng thái cười hoặc khóc quá mức, khiến người ta nghiêng ngả cả thân mình, có lúc tưởng như đứt hơi mà không thể nín được.
Trong giao tiếp đời thường, “ngặt nghẽo” thường đi kèm với động từ “cười” hoặc “khóc”:
Khi cười: “Cười ngặt nghẽo” diễn tả tiếng cười sảng khoái, mãnh liệt đến mức không kiểm soát được. Người cười có thể ôm bụng, ngả người, thậm chí chảy nước mắt vì quá buồn cười.
Khi khóc: “Khóc ngặt nghẽo” ít phổ biến hơn, dùng để tả tiếng khóc nức nở, nghẹn ngào đến mức tưởng như đứt hơi.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngặt nghẽo”
“Ngặt nghẽo” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được ghi nhận trong nhiều từ điển uy tín như Đại Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Lê Văn Đức, Từ điển Nguyễn Lân.
Sử dụng “ngặt nghẽo” khi muốn diễn tả cảm xúc cười hoặc khóc ở mức độ cao nhất, không thể kiềm chế.
Ngặt nghẽo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngặt nghẽo” được dùng khi miêu tả ai đó cười hoặc khóc mãnh liệt, nghiêng ngả cả người, thường trong các tình huống hài hước hoặc xúc động mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngặt nghẽo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngặt nghẽo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nghe anh ấy kể chuyện cười, cả nhóm cười ngặt nghẽo.”
Phân tích: Diễn tả tiếng cười tập thể, sảng khoái và không kiềm chế được.
Ví dụ 2: “Xem phim hài, em bé cười ngặt nghẽo đến chảy nước mắt.”
Phân tích: Nhấn mạnh mức độ buồn cười khiến trẻ không thể nín được.
Ví dụ 3: “Ông bà ôm bụng cười ngặt nghẽo khi xem tiểu phẩm hài Tết.”
Phân tích: Hình ảnh “ôm bụng” kết hợp với “ngặt nghẽo” tăng thêm tính sinh động.
Ví dụ 4: “Đứa bé khóc ngặt nghẽo vì sợ hãi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khóc nức nở, nghẹn ngào không thể nín.
Ví dụ 5: “Câu chuyện hài hước khiến khán giả cười ngặt nghẽo suốt buổi diễn.”
Phân tích: Thể hiện không khí vui vẻ, sôi động của sự kiện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngặt nghẽo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngặt nghẽo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngặt nghẹo | Nín lặng |
| Cười bò | Im thin thít |
| Cười lăn lộn | Điềm tĩnh |
| Cười nghiêng ngả | Bình thản |
| Cười sặc sụa | Lạnh lùng |
| Cười chảy nước mắt | Nghiêm nghị |
Dịch “Ngặt nghẽo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngặt nghẽo | 笑得前仰后合 (Xiào de qián yǎng hòu hé) | Laugh uncontrollably | 腹を抱えて笑う (Hara wo kakaete warau) | 배꼽 잡고 웃다 (Baekop japgo utda) |
Kết luận
Ngặt nghẽo là gì? Tóm lại, ngặt nghẽo là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái cười hoặc khóc mãnh liệt, nghiêng ngả cả người. Hiểu đúng từ “ngặt nghẽo” giúp bạn diễn đạt cảm xúc sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
