Lợi ích là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Lợi ích
Lợi ích là gì? Lợi ích là điều có lợi, có ích, mang lại giá trị hoặc sự thuận lợi cho một cá nhân, tập thể hay tổ chức. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống, kinh tế và xã hội, phản ánh những điều tốt đẹp mà con người hướng tới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lợi ích” trong tiếng Việt nhé!
Lợi ích nghĩa là gì?
Lợi ích là những điều có lợi, có ích, mang lại giá trị vật chất hoặc tinh thần cho một đối tượng nào đó. Đây là danh từ thường dùng để chỉ kết quả tích cực từ một hành động, quyết định hoặc mối quan hệ.
Trong cuộc sống, từ “lợi ích” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong kinh tế: Lợi ích gắn liền với lợi nhuận, giá trị thu được từ hoạt động kinh doanh, đầu tư. Ví dụ: lợi ích kinh tế, lợi ích vật chất.
Trong xã hội: Lợi ích phản ánh quyền lợi, phúc lợi của cá nhân hoặc cộng đồng. Người ta phân biệt lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể và lợi ích quốc gia.
Trong giao tiếp: Từ này thường xuất hiện khi bàn về mục đích, động cơ hành động của con người. Lợi ích chính đáng là động lực thúc đẩy xã hội phát triển.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lợi ích”
“Lợi ích” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 利益. Trong đó, “Lợi” (利) nghĩa là lợi nhuận, điều có lợi; “Ích” (益) nghĩa là ích lợi, sự gia tăng. Nguyên thủy, đây là thuật ngữ Phật giáo chỉ công đức mang lại điều tốt cho chúng sinh.
Sử dụng từ “lợi ích” khi muốn nói về những điều có giá trị, mang lại kết quả tích cực cho bản thân hoặc người khác.
Lợi ích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lợi ích” được dùng khi nói về quyền lợi, giá trị thu được, hoặc khi phân tích ưu điểm của một việc làm, chính sách, sản phẩm hay mối quan hệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi ích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lợi ích” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đặt lợi ích tập thể lên trên lợi ích cá nhân.”
Phân tích: Câu này nhấn mạnh tinh thần hy sinh quyền lợi riêng vì mục tiêu chung của cộng đồng.
Ví dụ 2: “Việc trồng cây xanh mang lại nhiều lợi ích cho môi trường.”
Phân tích: Dùng để chỉ những điều tốt đẹp, giá trị tích cực mà hành động này đem lại.
Ví dụ 3: “Hai bên cùng có lợi ích trong thỏa thuận hợp tác này.”
Phân tích: Chỉ quyền lợi, giá trị mà mỗi bên nhận được từ mối quan hệ đối tác.
Ví dụ 4: “Bảo vệ lợi ích quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.”
Phân tích: Lợi ích ở đây mang tầm vĩ mô, chỉ những điều tốt đẹp cho đất nước và dân tộc.
Ví dụ 5: “Anh ấy chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân mà quên đi người khác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự ích kỷ, chỉ quan tâm đến quyền lợi riêng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lợi ích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi ích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ích lợi | Thiệt hại |
| Quyền lợi | Tổn thất |
| Phúc lợi | Bất lợi |
| Lợi nhuận | Hại |
| Giá trị | Mất mát |
| Thuận lợi | Rủi ro |
Dịch “Lợi ích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lợi ích | 利益 (Lìyì) | Benefit | 利益 (Rieki) | 이익 (Iik) |
Kết luận
Lợi ích là gì? Tóm lại, lợi ích là điều có lợi, có ích, mang lại giá trị tích cực cho cá nhân hoặc tập thể. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn cân bằng giữa quyền lợi cá nhân và lợi ích chung trong cuộc sống.
