Hành binh là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Hành binh

Hành binh là gì? Hành binh là hoạt động điều động, di chuyển quân đội từ địa điểm này đến địa điểm khác nhằm thực hiện nhiệm vụ quân sự. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quân đội và lịch sử chiến tranh. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “hành binh” ngay bên dưới!

Hành binh nghĩa là gì?

Hành binh là việc điều quân di chuyển có tổ chức, theo kế hoạch từ vị trí này sang vị trí khác để chuẩn bị hoặc tiến hành tác chiến. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự.

Trong tiếng Việt, từ “hành binh” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong quân sự: Hành binh chỉ quá trình di chuyển binh lính, vũ khí, phương tiện chiến đấu theo đội hình nhất định. Ví dụ: “Đoàn quân hành binh suốt đêm để tiếp cận mục tiêu.”

Trong văn học, lịch sử: “Hành binh” thường xuất hiện khi miêu tả các cuộc chiến tranh, chiến dịch quân sự. Ví dụ: “Cuộc hành binh thần tốc của vua Quang Trung năm 1789.”

Trong giao tiếp đời thường: Đôi khi “hành binh” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc di chuyển có tổ chức của một nhóm người. Ví dụ: “Cả đoàn hành binh từ sáng sớm để kịp giờ.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hành binh”

Từ “hành binh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hành” (行) nghĩa là đi, di chuyển; “binh” (兵) nghĩa là quân lính, binh sĩ. Ghép lại, “hành binh” mang nghĩa là điều quân đi.

Sử dụng “hành binh” khi nói về hoạt động quân sự, di chuyển quân đội hoặc miêu tả các sự kiện lịch sử chiến tranh.

Cách sử dụng “Hành binh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hành binh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hành binh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hành binh” ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bàn luận về quân sự, lịch sử.

Trong văn viết: “Hành binh” phổ biến trong sách lịch sử, văn bản quân sự, báo chí khi đưa tin về hoạt động quốc phòng, và trong văn học khi miêu tả chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hành binh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hành binh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân ta hành binh trong đêm để tránh sự phát hiện của địch.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hoạt động di chuyển quân đội.

Ví dụ 2: “Cuộc hành binh thần tốc ra Bắc của vua Quang Trung đã đi vào lịch sử.”

Phân tích: Miêu tả sự kiện lịch sử nổi tiếng về việc điều quân nhanh chóng.

Ví dụ 3: “Lộ trình hành binh được giữ bí mật tuyệt đối.”

Phân tích: Chỉ kế hoạch, đường đi của đoàn quân trong chiến dịch.

Ví dụ 4: “Sau nhiều ngày hành binh vất vả, bộ đội đã đến được căn cứ.”

Phân tích: Nhấn mạnh quá trình di chuyển gian khổ của quân đội.

Ví dụ 5: “Đoàn người hành binh về quê như một đội quân thực thụ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh việc di chuyển đông người với hành quân.

“Hành binh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hành binh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hành quân Đóng quân
Điều binh Trú quân
Xuất quân An binh
Tiến quân Bất động
Di quân Cố thủ
Kéo quân Phòng ngự

Kết luận

Hành binh là gì? Tóm lại, hành binh là hoạt động điều động quân đội di chuyển để thực hiện nhiệm vụ quân sự. Hiểu đúng từ “hành binh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn cảnh lịch sử và quân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.