Ngạo nghễ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngạo nghễ
Ngạo nghễ là gì? Ngạo nghễ là tính từ chỉ thái độ tỏ ra không chút sợ sệt, coi thường và bất chấp tất cả. Đây là từ láy thường dùng để miêu tả tư thế hiên ngang, kiêu hãnh hoặc phong thái tự tin đến mức khinh đời của một người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “ngạo nghễ” với các từ tương tự nhé!
Ngạo nghễ nghĩa là gì?
Ngạo nghễ là thái độ tỏ ra không chút e sợ, coi thường và bất chấp mọi thứ xung quanh. Đây là tính từ trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả phong thái, cử chỉ hoặc hành động của một người.
Trong văn học và thơ ca: Từ “ngạo nghễ” thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tinh thần bất khuất, dũng cảm trước nghịch cảnh. Ví dụ: “Mỉm cười ngạo nghễ trước cái chết” diễn tả sự can đảm phi thường.
Trong giao tiếp đời thường: Ngạo nghễ có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự kiêu căng, tự mãn, không quan tâm đến cảm xúc người khác. Ví dụ: “Anh ta tuyên bố một cách ngạo nghễ” thể hiện thái độ khinh người.
Trong miêu tả sự vật: Từ này còn dùng để tả vật thể nổi bật, vượt trội. Ví dụ: “Ngôi biệt thự ngạo nghễ đứng giữa làng” diễn tả sự uy nghi, tráng lệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngạo nghễ”
“Ngạo nghễ” là từ láy Hán-Việt, trong đó “ngạo” (傲) nghĩa là kiêu ngạo, tự mãn; “nghễ” thể hiện thái độ không quan tâm, không sợ hãi. Từ này có nguồn gốc từ văn hóa cổ Việt Nam.
Sử dụng “ngạo nghễ” khi muốn diễn tả thái độ hiên ngang, bất khuất hoặc phong thái kiêu hãnh, tự tin của một người trước hoàn cảnh khó khăn.
Ngạo nghễ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngạo nghễ” được dùng khi miêu tả tư thế hiên ngang, thái độ dũng cảm, hoặc phong cách kiêu hãnh của con người; cũng dùng để tả sự vật nổi bật, uy nghi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngạo nghễ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngạo nghễ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người chiến sĩ đứng với tư thế ngạo nghễ, hiên ngang trước kẻ thù.”
Phân tích: Diễn tả tinh thần bất khuất, dũng cảm không sợ hãi trước nguy hiểm.
Ví dụ 2: “Cô ấy mỉm cười ngạo nghễ trước lời đe dọa của đối thủ.”
Phân tích: Thể hiện sự tự tin, coi thường mọi thử thách và không hề run sợ.
Ví dụ 3: “Anh ta bước đi ngạo nghễ giữa đám đông, không thèm để ý ai.”
Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, chỉ thái độ kiêu căng, coi thường người khác.
Ví dụ 4: “Ngôi tháp cổ ngạo nghễ vươn cao giữa bầu trời xanh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng để miêu tả sự vật uy nghi, nổi bật, vượt trội.
Ví dụ 5: “Ông ấy tuyên bố một cách ngạo nghễ rằng mình sẽ chiến thắng.”
Phân tích: Thể hiện sự tự tin thái quá, có phần kiêu ngạo trong lời nói.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngạo nghễ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngạo nghễ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiên ngang | Khiêm tốn |
| Kiêu hãnh | Nhún nhường |
| Bất khuất | Sợ sệt |
| Kiêu ngạo | Khúm núm |
| Ngông nghênh | E dè |
| Tự mãn | Khiêm nhường |
Dịch “Ngạo nghễ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngạo nghễ | 傲然 (Àorán) | Arrogant / Defiant | 傲然 (Gōzen) | 오만한 (Omanhan) |
Kết luận
Ngạo nghễ là gì? Tóm lại, ngạo nghễ là từ láy chỉ thái độ hiên ngang, không sợ sệt, coi thường tất cả. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (dũng cảm) hoặc tiêu cực (kiêu căng).
