Ngáng trở là gì? 🚧 Nghĩa, giải thích Ngáng trở
Ngáng trở là gì? Ngáng trở là hành động gây cản trở, chắn ngang làm cho một hoạt động không thể diễn ra thuận lợi. Từ này thường được dùng để chỉ những yếu tố hoặc hành vi gây khó khăn, làm chậm tiến độ công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “ngáng trở” trong tiếng Việt nhé!
Ngáng trở nghĩa là gì?
Ngáng trở là động từ chỉ hành động gây cản trở sự hoạt động, chắn ngang làm cho công việc hoặc quá trình nào đó không thể tiến hành dễ dàng. Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đó, “ngáng” có hai nghĩa chính: danh từ chỉ đoạn tre hoặc gỗ đặt nằm ngang làm vật cản; động từ nghĩa là chắn ngang, làm cản trở. “Trở” mang nghĩa gây khó khăn, làm cho không suôn sẻ.
Trong cuộc sống, ngáng trở thường được dùng để mô tả những tình huống tiêu cực như: người khác cố tình gây khó dễ, vật cản làm tắc nghẽn đường đi, hoặc các yếu tố bên ngoài làm chậm tiến độ công việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngáng trở”
Từ “ngáng trở” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai thành tố “ngáng” và “trở” đều mang nghĩa cản ngăn. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh đời sống nông nghiệp khi người Việt thường dùng thanh tre, gỗ để chắn đường.
Sử dụng “ngáng trở” khi muốn diễn tả hành động cản trở có chủ đích hoặc vô tình gây khó khăn cho người khác trong công việc, cuộc sống.
Ngáng trở sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngáng trở” được dùng khi mô tả hành động cản đường, gây khó khăn cho hoạt động của người khác, hoặc khi có yếu tố làm chậm tiến độ công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngáng trở”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngáng trở” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đừng ngáng trở công việc của người khác khi họ đang tập trung.”
Phân tích: Dùng để khuyên nhủ không nên gây cản trở khi người khác đang làm việc.
Ví dụ 2: “Cây đổ ngáng trở lối đi khiến xe không thể qua được.”
Phân tích: Chỉ vật cản chắn ngang đường giao thông theo nghĩa đen.
Ví dụ 3: “Anh ta cố tình ngáng trở kế hoạch kinh doanh của đối thủ.”
Phân tích: Mô tả hành động cản phá có chủ đích trong môi trường cạnh tranh.
Ví dụ 4: “Thời tiết xấu đã ngáng trở tiến độ thi công công trình.”
Phân tích: Chỉ yếu tố khách quan gây khó khăn, làm chậm công việc.
Ví dụ 5: “Đừng để khó khăn ngáng trở bước tiến của bạn trên con đường thành công.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyến khích vượt qua trở ngại trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngáng trở”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngáng trở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cản trở | Hỗ trợ |
| Ngăn cản | Thúc đẩy |
| Cản ngăn | Khuyến khích |
| Kìm hãm | Ủng hộ |
| Gây khó khăn | Tạo điều kiện |
| Chặn đường | Mở đường |
Dịch “Ngáng trở” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngáng trở | 阻碍 (Zǔ’ài) | Obstruct, Hinder | 妨げる (Samatageru) | 방해하다 (Banghaehada) |
Kết luận
Ngáng trở là gì? Tóm lại, ngáng trở là hành động gây cản trở, chắn ngang làm cho hoạt động không thể diễn ra thuận lợi. Hiểu đúng từ “ngáng trở” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
