Biển Cả là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích trong địa lý

Biển cả là gì? Biển cả là từ chỉ vùng nước mặn rộng lớn, bao la trên Trái Đất, thường dùng để nhấn mạnh sự mênh mông, vô tận của đại dương. Trong văn học và đời sống, “biển cả” còn mang nhiều ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “biển cả” ngay sau đây!

Biển cả nghĩa là gì?

Biển cả là danh từ chỉ biển lớn, đại dương mênh mông, nhấn mạnh sự rộng lớn vô bờ bến của vùng nước mặn bao quanh các lục địa.

Từ “biển cả” được ghép từ hai thành tố:

  • Biển: vùng nước mặn rộng lớn trên bề mặt Trái Đất
  • Cả: từ cổ nghĩa là lớn, to, vĩ đại

Trong văn học: “Biển cả” thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để diễn tả sự bao la, hùng vĩ của thiên nhiên. Hình ảnh biển cả gợi lên cảm giác tự do, phóng khoáng nhưng cũng đầy bí ẩn.

Trong ẩn dụ: Biển cả còn được dùng để ví von những điều rộng lớn, vô tận như “biển cả tình thương”, “biển cả kiến thức”, thể hiện sự bao dung, sâu rộng không giới hạn.

Trong đời sống: Người Việt Nam có truyền thống gắn bó với biển, nên “biển cả” còn tượng trưng cho nguồn sống, sự trù phú và tinh thần kiên cường của ngư dân.

Nguồn gốc và xuất xứ của biển cả

Biển cả là từ thuần Việt, trong đó “cả” là từ cổ có nghĩa là “lớn”, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Ngày nay, từ “cả” ít dùng độc lập nhưng vẫn tồn tại trong các cụm từ như “sông cả”, “biển cả”.

Sử dụng “biển cả” khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, hùng vĩ của biển hoặc trong văn phong trang trọng, giàu hình ảnh.

Biển cả sử dụng trong trường hợp nào?

Biển cả thường dùng trong văn chương, thơ ca, diễn đạt trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bao la, vô tận của biển so với cách nói thông thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng biển cả

Dưới đây là một số tình huống phổ biến sử dụng từ “biển cả” trong giao tiếp và văn học:

Ví dụ 1: “Biển cả mênh mông, sóng vỗ rì rào suốt đêm ngày.”

Phân tích: Miêu tả thiên nhiên, nhấn mạnh sự rộng lớn và âm thanh đặc trưng của biển.

Ví dụ 2: “Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra” – tình mẹ được ví như biển cả bao la.

Phân tích: Ẩn dụ so sánh tình mẫu tử với sự vô tận của biển cả.

Ví dụ 3: “Anh ấy có biển cả kiến thức về lịch sử.”

Phân tích: Dùng “biển cả” để ví von sự hiểu biết sâu rộng, phong phú.

Ví dụ 4: “Giữa biển cả cuộc đời, con người thật nhỏ bé.”

Phân tích: Ẩn dụ cuộc sống như biển cả với nhiều sóng gió, thử thách.

Ví dụ 5: “Ngư dân quanh năm bám biển cả mưu sinh.”

Phân tích: Chỉ nghề đánh bắt hải sản trên vùng biển rộng lớn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với biển cả

Để hiểu rõ hơn về “biển cả“, hãy tham khảo bảng so sánh sau:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Đại dương Ao hồ
Biển khơi Sông suối
Đại hải Vũng nước
Trùng dương Đầm lầy
Hải dương Kênh rạch
Bể cả Giếng nước

Dịch biển cả sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Biển cả 大海 (Dàhǎi) Ocean / Vast sea 大海 (Taikai) 바다 (Bada)

Kết luận

Biển cả là gì? Đó là từ chỉ biển lớn, đại dương mênh mông, mang vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Hiểu về “biển cả” giúp bạn sử dụng từ ngữ phong phú và cảm nhận sâu sắc hơn văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.