Ngang Trái là gì? 😤 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Ngang trái là gì? Ngang trái là tính từ chỉ điều không công bằng, trái với lẽ phải hoặc mong muốn của con người. Đây là từ thường dùng để diễn tả những tình huống éo le, nghịch cảnh trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “ngang trái” ngay bên dưới!

Ngang trái là gì?

Ngang trái là tính từ diễn tả điều bất công, trái ngược với đạo lý hoặc không như ý muốn, thường gây ra đau khổ, bất hạnh cho con người. Đây là từ thuần Việt, mang sắc thái buồn bã, xót xa.

Trong tiếng Việt, từ “ngang trái” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự việc đi ngược lại lẽ thường, không thuận theo ý muốn hay quy luật tự nhiên.

Nghĩa trong tình yêu: Diễn tả mối tình éo le, không thành, bị ngăn cản bởi hoàn cảnh. Ví dụ: “Duyên phận ngang trái.”

Trong văn học: Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện để miêu tả số phận nghiệt ngã, cuộc đời đầy sóng gió của nhân vật.

Ngang trái có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngang trái” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “ngang” nghĩa là không thuận, “trái” nghĩa là ngược lại, sai lệch. Ghép lại, từ này diễn tả những điều éo le, không như mong đợi trong cuộc sống.

Sử dụng “ngang trái” khi muốn nói về hoàn cảnh bất công, số phận nghiệt ngã hoặc tình cảm không trọn vẹn.

Cách sử dụng “Ngang trái”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngang trái” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngang trái” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả tính chất của sự việc. Ví dụ: số phận ngang trái, chuyện tình ngang trái.

Trong văn nói và văn viết: Thường dùng để bày tỏ sự xót xa, thương cảm trước những hoàn cảnh éo le, bất hạnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngang trái”

Từ “ngang trái” được dùng để diễn tả những tình huống éo le, nghịch cảnh trong cuộc sống:

Ví dụ 1: “Cuộc đời cô ấy thật ngang trái, sinh ra đã mồ côi cha mẹ.”

Phân tích: Diễn tả số phận bất hạnh, không may mắn từ nhỏ.

Ví dụ 2: “Mối tình ngang trái của họ khiến ai cũng xót xa.”

Phân tích: Chỉ tình yêu éo le, bị ngăn cản, không đến được với nhau.

Ví dụ 3: “Đời người có biết bao chuyện ngang trái, không thể lường trước.”

Phân tích: Nói về những biến cố bất ngờ, trái ý muốn trong cuộc sống.

Ví dụ 4: “Chị ấy chịu nhiều ngang trái nhưng vẫn kiên cường vượt qua.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ những khó khăn, bất công phải gánh chịu.

Ví dụ 5: “Số phận ngang trái đã đẩy hai người xa nhau mãi mãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự nghiệt ngã của hoàn cảnh khiến người ta chia lìa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngang trái”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngang trái” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ngang trái” với “ngang tàng” (nghĩa là ngông nghênh, bất chấp).

Cách dùng đúng: “Ngang trái” chỉ sự éo le, bất công; “ngang tàng” chỉ thái độ ngang ngược, không sợ ai.

Trường hợp 2: Dùng “ngang trái” trong ngữ cảnh vui vẻ, tích cực.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về điều buồn, éo le, không may mắn.

“Ngang trái”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngang trái”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Éo le Thuận lợi
Nghiệt ngã May mắn
Trắc trở Suôn sẻ
Bất hạnh Hạnh phúc
Trái ngang Thuận buồm xuôi gió
Cay đắng Ngọt ngào

Kết luận

Ngang trái là gì? Tóm lại, ngang trái là từ diễn tả những điều éo le, bất công, trái với lẽ phải và mong muốn của con người. Hiểu đúng từ “ngang trái” giúp bạn diễn đạt cảm xúc xót xa, thương cảm trước những hoàn cảnh nghiệt ngã trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.