Ngâm vịnh là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Ngâm vịnh
Ngâm vịnh là gì? Ngâm vịnh là hoạt động làm thơ và ngâm thơ để thưởng thức, tả cảnh hoặc biểu lộ tâm trạng. Đây là thú chơi tao nhã của các thi nhân xưa, thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ngâm vịnh” trong tiếng Việt nhé!
Ngâm vịnh nghĩa là gì?
Ngâm vịnh là việc đọc thơ, làm thơ với giọng điệu trầm bổng để thưởng thức, ca ngợi phong cảnh hoặc bày tỏ cảm xúc. Đây là khái niệm gắn liền với văn hóa thi ca cổ điển.
Trong tiếng Việt, “ngâm” và “vịnh” có sự phân biệt rõ ràng:
Ngâm: Là đọc thơ với âm điệu ngân nga, kéo dài, lên xuống giọng như hát. Ví dụ: ngâm Kiều, ngâm thơ Đường.
Vịnh: Là làm thơ miêu tả phong cảnh, sự vật hoặc bày tỏ tâm trạng trước cảnh đẹp. Ví dụ: vịnh trăng, vịnh hoa mai.
Khi ghép lại, ngâm vịnh chỉ chung thú vui tao nhã của người yêu thơ — vừa sáng tác vừa thưởng thức thi ca.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngâm vịnh”
“Ngâm vịnh” là từ Hán Việt, có gốc từ chữ 吟詠 (ngâm vịnh) trong tiếng Hán, nghĩa là đọc lên với giọng trầm bổng. Từ này xuất hiện từ thời cổ đại, gắn liền với truyền thống thi ca Á Đông.
Sử dụng “ngâm vịnh” khi nói về hoạt động thưởng thức thơ văn, sáng tác thi ca hoặc miêu tả thú vui thanh tao của các bậc văn nhân.
Ngâm vịnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngâm vịnh” được dùng khi nói về hoạt động làm thơ, đọc thơ có âm điệu, hoặc khi miêu tả lối sống thanh nhã của người yêu văn chương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngâm vịnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngâm vịnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cụ đồ thích ngâm vịnh bên chén trà mỗi buổi sáng.”
Phân tích: Miêu tả thú vui thanh tao của người già yêu thơ văn.
Ví dụ 2: “Các thi nhân xưa thường ngâm vịnh dưới trăng để tìm cảm hứng sáng tác.”
Phân tích: Chỉ hoạt động làm thơ, đọc thơ của các nhà thơ cổ điển.
Ví dụ 3: “Thú tiêu dao ngâm vịnh giúp tâm hồn thư thái.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tinh thần của việc thưởng thức thi ca.
Ví dụ 4: “Chỉ là ngâm vịnh đủ tài” — Hạnh Thục Ca.
Phân tích: Trích dẫn văn học cổ, ca ngợi tài năng thi ca.
Ví dụ 5: “Ông bà ta có truyền thống ngâm vịnh trong các dịp lễ hội.”
Phân tích: Gắn ngâm vịnh với văn hóa truyền thống Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngâm vịnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngâm vịnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngâm ngợi | Im lặng |
| Ngâm nga | Câm nín |
| Ca ngâm | Thờ ơ |
| Ngâm thơ | Lãnh đạm |
| Vịnh thơ | Dửng dưng |
| Thi phú | Vô cảm |
Dịch “Ngâm vịnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngâm vịnh | 吟詠 (Yín yǒng) | Chanting poetry | 吟詠 (Gin’ei) | 음영 (Eumyeong) |
Kết luận
Ngâm vịnh là gì? Tóm lại, ngâm vịnh là thú vui làm thơ và đọc thơ với giọng điệu trầm bổng, thể hiện nét đẹp văn hóa thi ca truyền thống của người Việt.
