Ngắm vuốt là gì? 👀 Nghĩa, giải thích Ngắm vuốt
Ngắm vuốt là gì? Ngắm vuốt là hành động tự ngắm mình trong gương và trau chuốt ngoại hình cho thêm đẹp. Cụm từ này thường dùng để chỉ người hay soi gương, chỉnh sửa diện mạo liên tục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “ngắm vuốt” trong tiếng Việt nhé!
Ngắm vuốt nghĩa là gì?
Ngắm vuốt là hành động tự soi gương, ngắm nghía bản thân và chăm chút ngoại hình để trông đẹp hơn. Đây là cụm từ ghép từ hai động từ “ngắm” (nhìn kỹ với sự thích thú) và “vuốt” (đưa tay theo chiều xuôi để chỉnh sửa).
Trong giao tiếp đời thường, “ngắm vuốt” thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ người quá chú trọng vẻ bề ngoài, hay soi gương và chỉnh sửa diện mạo liên tục. Ví dụ: “Cô ấy ngắm vuốt suốt ngày, chẳng chịu làm việc gì.”
Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể mang nghĩa trung tính, đơn giản chỉ việc chăm sóc ngoại hình bản thân một cách bình thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngắm vuốt”
Từ “ngắm vuốt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày. “Ngắm” nghĩa là nhìn kỹ với sự thích thú, còn “vuốt” là động tác đưa tay nhẹ nhàng theo một chiều để chỉnh sửa.
Sử dụng “ngắm vuốt” khi muốn diễn tả hành động ai đó tự soi gương và chăm chút ngoại hình, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh sự tỉ mỉ hoặc quá mức trong việc làm đẹp.
Ngắm vuốt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngắm vuốt” được dùng khi mô tả ai đó đang soi gương chỉnh sửa ngoại hình, hoặc khi muốn phê phán nhẹ nhàng người quá chú trọng vẻ bề ngoài.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngắm vuốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngắm vuốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mỗi sáng cô ấy ngắm vuốt trước gương cả tiếng đồng hồ mới chịu đi làm.”
Phân tích: Diễn tả hành động chăm chút ngoại hình kỹ lưỡng, có phần quá mức trước khi ra ngoài.
Ví dụ 2: “Đừng có ngắm vuốt nữa, muộn giờ học rồi đấy!”
Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó đang mải soi gương, mang sắc thái hơi trách móc nhẹ nhàng.
Ví dụ 3: “Anh ta nổi tiếng là người hay ngắm vuốt, lúc nào cũng chỉn chu từ đầu đến chân.”
Phân tích: Mô tả tính cách của một người rất chú trọng vẻ bề ngoài và luôn giữ diện mạo hoàn hảo.
Ví dụ 4: “Ngắm vuốt suốt ngày mà công việc chẳng xong được việc gì.”
Phân tích: Phê phán người quá chú tâm vào ngoại hình mà bỏ bê công việc quan trọng.
Ví dụ 5: “Con gái tuổi mới lớn hay ngắm vuốt là chuyện bình thường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, thông cảm với tâm lý quan tâm ngoại hình của tuổi dậy thì.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngắm vuốt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngắm vuốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trau chuốt | Xuề xòa |
| Chải chuốt | Bừa bãi |
| Trang điểm | Luộm thuộm |
| Làm đẹp | Cẩu thả |
| Soi gương | Bất cần |
| Chăm chút | Lôi thôi |
Dịch “Ngắm vuốt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngắm vuốt | 照镜打扮 (Zhào jìng dǎbàn) | Primp / Preen | 身繕い (Midzukuroi) | 단장하다 (Danjanghada) |
Kết luận
Ngắm vuốt là gì? Tóm lại, ngắm vuốt là hành động tự soi gương và trau chuốt ngoại hình. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
