Ngách là gì? 🏘️ Nghĩa, giải thích Ngách
Ngách là gì? Ngách là danh từ chỉ nhánh nhỏ, hẹp, rẽ ra từ hang động, hầm hào, sông suối hoặc lối đi nhỏ trong làng xóm, phố phường. Trong kinh doanh, “ngách” còn được dùng để chỉ phân khúc thị trường nhỏ, chuyên biệt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “ngách” nhé!
Ngách nghĩa là gì?
Ngách là nhánh nhỏ, hẹp được rẽ ra từ một không gian lớn hơn như hang động, hầm hào, sông suối hoặc lối đi trong khu dân cư. Đây là từ thuần Việt, thuộc loại danh từ.
Trong đời sống, từ “ngách” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Trong địa lý tự nhiên: Ngách chỉ những nhánh nhỏ rẽ ra từ hang động, hầm hào hoặc dòng sông, suối. Ví dụ: “Hang sâu có nhiều ngách”, “Ngách sông nhỏ hẹp”.
Trong đô thị: Ngách là lối đi nhỏ hẹp trong làng xóm, phố phường, thường được rẽ ra từ ngõ. Ngách nhỏ hơn ngõ và mang tính phân nhánh cao hơn.
Trong kinh doanh: “Thị trường ngách” (Niche Market) là thuật ngữ chỉ phân khúc thị trường nhỏ, tập trung vào nhóm khách hàng có nhu cầu đặc biệt. Đây là chiến lược giúp doanh nghiệp tránh cạnh tranh trực tiếp với đối thủ lớn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngách”
Từ “ngách” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh đặc điểm kiến trúc và địa lý truyền thống của Việt Nam với nhiều hang động, sông suối phân nhánh.
Sử dụng từ “ngách” khi mô tả không gian nhỏ hẹp, kín đáo, có tính phân nhánh từ một cấu trúc lớn hơn.
Ngách sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngách” được dùng khi mô tả nhánh nhỏ của hang động, sông suối, lối đi hẹp trong khu dân cư, hoặc trong kinh doanh để chỉ phân khúc thị trường chuyên biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngách”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngách” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hang động này có rất nhiều ngách, du khách cần cẩn thận khi khám phá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các nhánh nhỏ rẽ ra từ hang động chính.
Ví dụ 2: “Nhà tôi nằm trong ngách nhỏ cuối con ngõ.”
Phân tích: Chỉ lối đi nhỏ hẹp trong khu dân cư, rẽ ra từ ngõ chính.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp quyết định tập trung vào thị trường ngách để tránh cạnh tranh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kinh doanh, chỉ phân khúc thị trường nhỏ, chuyên biệt.
Ví dụ 4: “Anh ấy thuộc hết mọi ngõ ngách trong thành phố.”
Phân tích: Cụm “ngõ ngách” chỉ những đường đi nhỏ hẹp, ngoắt ngoéo, mang nghĩa bóng là hiểu biết tường tận.
Ví dụ 5: “Cần khám phá mọi ngóc ngách của vấn đề trước khi đưa ra quyết định.”
Phân tích: “Ngóc ngách” dùng theo nghĩa bóng, chỉ những chi tiết sâu kín, khó thấy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngách”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngóc | Đại lộ |
| Hẻm | Đường lớn |
| Ngõ | Quảng trường |
| Nhánh | Đường chính |
| Khe | Không gian rộng |
| Lối nhỏ | Đại lộ |
Dịch “Ngách” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngách | 小巷 (Xiǎo xiàng) | Alley / Niche | 路地 (Roji) | 골목 (Golmok) |
Kết luận
Ngách là gì? Tóm lại, ngách là nhánh nhỏ hẹp rẽ ra từ hang động, sông suối hoặc lối đi trong khu dân cư. Trong kinh doanh, “thị trường ngách” chỉ phân khúc chuyên biệt dành cho nhóm khách hàng cụ thể.
