Ngạch là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Ngạch

Ngạch là gì? Ngạch là danh từ chỉ phần bên dưới ngưỡng cửa hoặc hệ thống sắp xếp thứ bậc theo từng loại do nhà nước quy định. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày lẫn lĩnh vực hành chính, kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “ngạch” trong tiếng Việt nhé!

Ngạch nghĩa là gì?

Ngạch là danh từ có hai nghĩa chính: (1) phần bên dưới ngưỡng cửa, thường được chèn gạch hoặc đất; (2) hệ thống phân loại thứ bậc do nhà nước quy định.

Trong cuộc sống, từ “ngạch” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong kiến trúc và đời thường: Ngạch cửa là thanh ngang ở phần dưới khung cửa, dùng để cố định cánh cửa và ngăn bụi bẩn. Thành ngữ “ăn trộm đào ngạch” xuất phát từ hành động kẻ trộm đào dưới ngạch cửa để chui vào nhà.

Trong hành chính công: Ngạch công chức là tên gọi thể hiện thứ bậc về năng lực và trình độ chuyên môn của công chức. Ví dụ: ngạch chuyên viên, ngạch chuyên viên chính, ngạch chuyên viên cao cấp.

Trong kinh tế thương mại: Từ “ngạch” kết hợp với các từ khác tạo thành thuật ngữ chuyên ngành như kim ngạch (giá trị xuất nhập khẩu), hạn ngạch (mức giới hạn quy định), chính ngạch và tiểu ngạch (hình thức thương mại).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngạch”

Từ “ngạch” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 額 (Hán Việt: ngạch). Nghĩa gốc của chữ này là “trán” (phần trên khuôn mặt), sau mở rộng thành “số lượng đã định sẵn” và “tấm biển treo trước cửa”.

Sử dụng từ “ngạch” khi nói về bậc cửa, hệ thống phân loại hành chính, hoặc các thuật ngữ kinh tế liên quan đến mức quy định.

Ngạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngạch” được dùng khi mô tả phần dưới khung cửa, phân loại cấp bậc công chức, hoặc trong các thuật ngữ thương mại như kim ngạch, hạn ngạch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngạch cửa nhà bà đã mục, cần thay mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thanh gỗ hoặc gạch ở phần dưới khung cửa.

Ví dụ 2: “Anh ấy vừa được nâng ngạch lên chuyên viên chính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc thăng cấp bậc công chức.

Ví dụ 3: “Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm nay đạt kỷ lục.”

Phân tích: Thuật ngữ kinh tế chỉ tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu.

Ví dụ 4: “Hàng tiểu ngạch thường có giá rẻ hơn chính ngạch.”

Phân tích: Phân biệt hai hình thức thương mại: tiểu ngạch (không chính thức) và chính ngạch (theo đúng quy định).

Ví dụ 5: “Tục ngữ có câu: Ăn trộm đào ngạch, ăn quách cạy nồi.”

Phân tích: Câu tục ngữ mô tả hành động của kẻ trộm đào dưới ngạch cửa để vào nhà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngạch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bậc Hỗn loạn
Cấp Vô tổ chức
Hạng Bất định
Thứ bậc Ngẫu nhiên
Ngưỡng (cửa) Tự do
Mức Không giới hạn

Dịch “Ngạch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngạch (bậc cửa) 门槛 (Ménkǎn) Threshold 敷居 (Shikii) 문지방 (Munjibang)
Ngạch (cấp bậc) 等级 (Děngjí) Rank/Grade 等級 (Tōkyū) 등급 (Deunggeup)

Kết luận

Ngạch là gì? Tóm lại, ngạch là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ phần dưới ngưỡng cửa, vừa là thuật ngữ hành chính và kinh tế quan trọng. Hiểu đúng từ “ngạch” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.