La trời là gì? 📣 Nghĩa, giải thích La trời

La trời là gì? La trời là thán từ cảm thán trong tiếng Việt, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ, chán nản hoặc thất vọng trước một sự việc nào đó. Đây là cách nói rút gọn của “ơi là trời” hoặc “trời ơi là trời”, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “la trời” nhé!

La trời nghĩa là gì?

La trời là tiếng kêu than, cảm thán thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, bực bội, chán nản hoặc bất lực trước một tình huống. Từ này tương đương với “Oh my God” trong tiếng Anh.

Trong giao tiếp đời thường, “la trời” có thể mang nhiều sắc thái:

Thể hiện sự ngạc nhiên: Khi chứng kiến điều gì đó bất ngờ, người ta thốt lên “la trời” để bày tỏ sự kinh ngạc.

Thể hiện sự chán nản: Khi gặp chuyện không như ý, “la trời” diễn tả tâm trạng bực bội, thất vọng.

Thể hiện sự than thở: Trong những tình huống khó khăn, bế tắc, người Việt hay dùng “la trời” như một tiếng thở dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “La trời”

Từ “la trời” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng rút gọn của các cụm từ cảm thán như “ơi là trời”, “trời ơi là trời”. Trong đó, “trời” chỉ bầu trời hoặc đấng tối cao trong tín ngưỡng dân gian, còn “la” mang nghĩa kêu gọi, than thở.

Sử dụng “la trời” khi muốn bày tỏ cảm xúc mạnh trước sự việc bất ngờ, khó tin hoặc khi cần than thở, phàn nàn.

La trời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “la trời” thường được dùng trong giao tiếp thân mật, khi gặp chuyện bất ngờ, khi than phiền về điều gì đó, hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc trong câu chuyện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “La trời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “la trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “La trời, sao hôm nay kẹt xe kinh thế!”

Phân tích: Dùng để than phiền về tình trạng giao thông tắc nghẽn, thể hiện sự bực bội.

Ví dụ 2: “La trời, con bé này lớn nhanh quá!”

Phân tích: Bày tỏ sự ngạc nhiên, xuýt xoa trước sự thay đổi nhanh chóng của ai đó.

Ví dụ 3: “La trời, làm sao giờ đây?”

Phân tích: Thể hiện sự bế tắc, lo lắng khi đối mặt với vấn đề khó khăn.

Ví dụ 4: “La trời ơi, đẹp quá đi!”

Phân tích: Cảm thán trước vẻ đẹp của ai đó hoặc điều gì đó, mang sắc thái khen ngợi.

Ví dụ 5: “La trời, thi rớt rồi!”

Phân tích: Than thở, thất vọng khi nhận được kết quả không như mong đợi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “La trời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “la trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trời ơi Bình thường
Trời đất ơi Bình tĩnh
Ôi trời Điềm tĩnh
U là trời Thản nhiên
Ối giời ơi Lặng im
Trời ơi là trời Vô cảm

Dịch “La trời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
La trời 天啊 (Tiān a) Oh my God ああ (Aa) 세상에 (Sesange)

Kết luận

La trời là gì? Tóm lại, la trời là thán từ cảm thán thuần Việt, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, chán nản hoặc than thở trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu đúng từ “la trời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.