Qui mô là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Qui mô

Qui mô là gì? Qui mô là danh từ chỉ phạm vi, mức độ lớn nhỏ hoặc tầm vóc của một sự vật, sự việc, tổ chức hay hoạt động nào đó. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong kinh tế, xã hội và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “qui mô” ngay bên dưới!

Qui mô là gì?

Qui mô là khái niệm dùng để đo lường, đánh giá độ lớn, phạm vi hoặc tầm vóc của một đối tượng cụ thể. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “qui” nghĩa là khuôn phép, “mô” nghĩa là khuôn mẫu.

Trong tiếng Việt, từ “qui mô” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ kích thước, phạm vi, mức độ của sự vật. Ví dụ: qui mô doanh nghiệp, qui mô sản xuất.

Trong kinh tế: Dùng để đánh giá tầm vóc hoạt động kinh doanh như qui mô vốn, qui mô thị trường, qui mô nhân sự.

Trong đời sống: Mô tả mức độ lớn nhỏ của sự kiện, công trình. Ví dụ: “Đám cưới được tổ chức với qui mô hoành tráng.”

Qui mô có nguồn gốc từ đâu?

Từ “qui mô” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “qui” (規) nghĩa là khuôn phép, phép tắc và “mô” (模) nghĩa là khuôn mẫu, hình mẫu.

Sử dụng “qui mô” khi muốn diễn tả phạm vi, tầm vóc hoặc mức độ lớn nhỏ của một đối tượng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, giáo dục.

Cách sử dụng “Qui mô”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “qui mô” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Qui mô” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ phạm vi, tầm vóc. Ví dụ: qui mô lớn, qui mô nhỏ, qui mô toàn cầu.

Tính từ ghép: Kết hợp với từ khác để bổ nghĩa. Ví dụ: sản xuất qui mô lớn, kinh doanh qui mô nhỏ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Qui mô”

Từ “qui mô” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đang mở rộng qui mô sản xuất.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phạm vi hoạt động sản xuất.

Ví dụ 2: “Dự án này có qui mô đầu tư lên đến 500 tỷ đồng.”

Phân tích: Chỉ mức độ, tầm vóc của dự án.

Ví dụ 3: “Lễ hội được tổ chức với qui mô quốc gia.”

Phân tích: Diễn tả phạm vi ảnh hưởng của sự kiện.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp vừa và nhỏ có qui mô dưới 100 nhân viên.”

Phân tích: Chỉ kích thước về nhân sự của tổ chức.

Ví dụ 5: “Nền kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển về qui mô.”

Phân tích: Chỉ sự tăng trưởng về tầm vóc kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Qui mô”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “qui mô” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “qui mô” và “quy mô”.

Cách dùng đúng: Cả hai cách viết đều được chấp nhận, nhưng “quy mô” phổ biến hơn theo chuẩn chính tả hiện hành.

Trường hợp 2: Dùng “qui mô” thay cho “số lượng”.

Cách dùng đúng: “Qui mô” chỉ phạm vi tổng thể, không chỉ đơn thuần số lượng cụ thể.

“Qui mô”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “qui mô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tầm vóc Nhỏ lẻ
Phạm vi Hạn hẹp
Kích thước Thu hẹp
Quy mô Manh mún
Mức độ Giới hạn
Cấp độ Co cụm

Kết luận

Qui mô là gì? Tóm lại, qui mô là từ chỉ phạm vi, tầm vóc của sự vật, sự việc. Hiểu đúng từ “qui mô” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.