Mùng quân là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Mùng quân
Mùng quân là gì? Mùng quân là tên gọi dân gian của loài cây ăn quả thuộc họ Liễu, có tên khoa học là Flacourtia jangomas, còn được gọi là bồ quân, hồng quân, bù quân. Đây là loại cây quen thuộc ở vùng trung du miền Bắc Việt Nam, vừa cho quả ăn ngon vừa là dược liệu quý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và công dụng của mùng quân nhé!
Mùng quân nghĩa là gì?
Mùng quân là loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, cao 5 – 15m, thuộc họ Liễu (Salicaceae), cho quả ăn được có vị chua ngọt. Cây còn có nhiều tên gọi khác như hồng quân, bồ quân, bù quân, mùng quân trắng, mùng quân rừng.
Trong đời sống, từ “mùng quân” được dùng theo hai nghĩa:
Nghĩa chỉ cây: Mùng quân là loại cây thân gỗ, có gai khi còn non, lá hình trứng thuôn, hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh, có mùi thơm như mật ong.
Nghĩa chỉ quả: Quả mùng quân có hình dạng giống quả nho, khi còn xanh màu đỏ tươi, khi chín chuyển sang màu đỏ sẫm hoặc tím. Quả có vị chua ngọt, ăn tươi hoặc làm mứt đều ngon.
Trong y học cổ truyền, quả mùng quân có vị ngọt, tính ấm, không độc; có công năng tiêu thực, phá tích trệ, giáng khí, lợi đờm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mùng quân”
Mùng quân có nguồn gốc từ Ấn Độ, sau đó được trồng phổ biến ở các nước Đông Nam Á và Đông Á. Tại Việt Nam, cây mọc tự nhiên và được trồng ở các tỉnh trung du miền Bắc như Yên Bái, Phú Thọ, Hòa Bình, Vĩnh Phúc, Ninh Bình, Thanh Hóa và một số tỉnh miền Trung.
Sử dụng từ “mùng quân” khi nói về loại cây ăn quả này, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
Mùng quân sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mùng quân” được dùng khi mô tả loại cây ăn quả vùng trung du, khi nói về quả chua ngọt mùa hè, hoặc khi đề cập đến dược liệu chữa ho, đau bụng trong đông y.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mùng quân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mùng quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùa hè về, trẻ con trong làng hay hái mùng quân ở bờ ao ăn.”
Phân tích: Chỉ quả mùng quân chín, loại quả quen thuộc ở vùng quê miền Bắc.
Ví dụ 2: “Bà nội dùng lá mùng quân sắc nước cho cháu uống chữa ho.”
Phân tích: Đề cập đến công dụng làm thuốc của lá cây mùng quân trong y học dân gian.
Ví dụ 3: “Quả mùng quân non giã vắt lấy nước cốt chữa đau bụng rất hiệu quả.”
Phân tích: Mô tả cách sử dụng quả non làm thuốc theo kinh nghiệm dân gian.
Ví dụ 4: “Cây mùng quân trồng ở vườn nhà đã cho quả to và ngọt hơn cây mọc hoang.”
Phân tích: So sánh giữa mùng quân trồng và mùng quân mọc tự nhiên.
Ví dụ 5: “Mứt mùng quân là đặc sản của vùng trung du Phú Thọ.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm chế biến từ quả mùng quân chín.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mùng quân”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mùng quân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bồ quân | Cây ăn quả khác |
| Hồng quân | Cây cảnh |
| Bù quân | Cây lấy gỗ |
| Mận quân | Cây công nghiệp |
| Mùng quân rừng | Cây lương thực |
| Mùng quân trắng | Cây bóng mát |
Dịch “Mùng quân” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mùng quân | 罗庞果 (Luó páng guǒ) | Indian plum / Coffee plum | インドプラム (Indo puramu) | 인디안 플럼 (Indian peullum) |
Kết luận
Mùng quân là gì? Tóm lại, mùng quân là loài cây ăn quả quen thuộc ở vùng trung du Việt Nam, vừa cho quả chua ngọt ngon miệng vừa là dược liệu quý trong y học cổ truyền.
