Mũi dùi là gì? 👃 Nghĩa, giải thích Mũi dùi
Mũi dùi là gì? Mũi dùi là phần đầu nhọn của cây dùi, thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tập trung đả kích, công kích vào một đối tượng nào đó. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong thành ngữ “chĩa mũi dùi” với hàm ý tiêu cực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mũi dùi” trong tiếng Việt nhé!
Mũi dùi nghĩa là gì?
Mũi dùi là đầu nhọn sắc bén của cây dùi, dùng để chỉ sự tập trung tấn công, chỉ trích hoặc đả kích một người hay một vấn đề cụ thể. Đây là cụm từ mang tính hình tượng cao trong tiếng Việt.
Nghĩa đen: Mũi dùi là phần đầu nhọn của dụng cụ dùi — một vật dài, thon, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ cứng, dùng để đục, khoan hoặc xuyên qua vật liệu.
Nghĩa bóng: Trong giao tiếp hàng ngày, “mũi dùi” thường xuất hiện trong thành ngữ “chĩa mũi dùi vào ai”, nghĩa là tập trung công kích, chỉ trích hoặc đổ lỗi cho một người hoặc một nhóm người. Cách nói này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động tấn công có chủ đích.
Trong đời sống: Cụm từ này thường được dùng khi ai đó bị nhiều người cùng chỉ trích, phê phán hoặc trở thành mục tiêu của dư luận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mũi dùi”
Từ “mũi dùi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh cây dùi — một dụng cụ thủ công truyền thống dùng để đục lỗ hoặc khoan. Phần mũi nhọn của dùi có khả năng xuyên thấu, từ đó được liên tưởng đến sự tấn công tập trung.
Sử dụng “mũi dùi” khi muốn diễn tả việc ai đó bị chỉ trích, công kích một cách tập trung hoặc khi mô tả dụng cụ có đầu nhọn.
Mũi dùi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mũi dùi” được dùng khi nói về sự tập trung đả kích, phê phán ai đó, hoặc khi miêu tả phần đầu nhọn của dụng cụ dùi trong nghề thủ công.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mũi dùi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mũi dùi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ta luôn bị đồng nghiệp chĩa mũi dùi vào mỗi khi có sai sót.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị nhiều người tập trung chỉ trích, đổ lỗi.
Ví dụ 2: “Dư luận đang chĩa mũi dùi vào công ty vì scandal môi trường.”
Phân tích: Diễn tả sự phản đối, chỉ trích mạnh mẽ từ công chúng hướng vào một đối tượng cụ thể.
Ví dụ 3: “Mũi dùi bị quằn nên không thể xuyên qua gỗ được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần đầu nhọn của dụng cụ dùi bị cong, hỏng.
Ví dụ 4: “Đừng chĩa mũi dùi vào người khác khi chính mình cũng có lỗi.”
Phân tích: Lời khuyên về việc không nên đổ lỗi, công kích người khác một cách thiếu công bằng.
Ví dụ 5: “Thợ mộc dùng mũi dùi để khoan lỗ trên tấm gỗ.”
Phân tích: Miêu tả công việc thủ công, sử dụng mũi dùi theo nghĩa đen là dụng cụ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mũi dùi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mũi dùi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mũi nhọn | Đầu tù |
| Đầu nhọn | Đầu bằng |
| Mũi khoan | Đầu tròn |
| Điểm tấn công | Sự bảo vệ |
| Trọng tâm chỉ trích | Sự che chở |
| Mục tiêu đả kích | Sự ủng hộ |
Dịch “Mũi dùi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mũi dùi | 锥尖 (Zhuī jiān) | Awl point / Target of attack | 錐の先 (Kiri no saki) | 송곳 끝 (Songgot kkeut) |
Kết luận
Mũi dùi là gì? Tóm lại, mũi dùi vừa chỉ phần đầu nhọn của cây dùi, vừa mang nghĩa bóng là sự tập trung công kích, đả kích — một cách diễn đạt giàu hình ảnh trong tiếng Việt.
