Mồng là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Mồng

Mồng là gì? Mồng là từ đặt trước các số từ một đến mười để chỉ mười ngày đầu của tháng, thường dùng trong lịch âm. Ngoài ra, “mồng” còn là danh từ chỉ phần mào trên đầu gà hoặc một số loài chim. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về từ “mồng” trong tiếng Việt nhé!

Mồng nghĩa là gì?

Mồng là từ thuần Việt dùng để gọi tên mười ngày đầu tiên trong tháng âm lịch, từ mồng một đến mồng mười. Đây là cách phân chia thời gian truyền thống của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “mồng” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa chỉ ngày tháng: Từ “mồng” đặt trước số thứ tự từ một đến mười để tạo thành tên gọi các ngày đầu tháng. Ví dụ: mồng một Tết, mồng năm tháng năm, mồng mười tháng Giêng.

Nghĩa chỉ bộ phận cơ thể: Mồng còn là danh từ chỉ phần mào – miếng thịt dai màu đỏ nằm dọc trên đầu con gà, một số loài chim hoặc rắn. Ví dụ: mồng gà đỏ chót.

Trong tên gọi thực vật: Từ “mồng” xuất hiện trong tên các loại cây như rau mồng tơi, hoa mồng gà – những loại cây quen thuộc trong đời sống người Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồng”

Từ “mồng” có nguồn gốc từ chữ Hán “孟” (âm Hán Việt: mạnh), mang nghĩa “đầu tiên”, “khởi đầu”. Theo một cách giải thích khác, “mồng” liên quan đến chữ “蒙” (mông) nghĩa là tối tăm, ám chỉ thời điểm đầu tháng khi chưa có trăng sáng.

Sử dụng từ “mồng” khi nói về các ngày đầu tháng âm lịch, đặc biệt trong các dịp lễ Tết, hoặc khi mô tả phần mào của gia cầm.

Mồng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mồng” được dùng khi gọi tên ngày từ mồng một đến mồng mười trong tháng, khi nói về mào gà, hoặc trong các thành ngữ dân gian như “nghèo rớt mồng tơi”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mồng một Tết cha, mồng hai Tết mẹ, mồng ba Tết thầy.”

Phân tích: Câu tục ngữ nói về phong tục chúc Tết theo thứ tự ưu tiên trong văn hóa Việt Nam.

Ví dụ 2: “Con gà trống có mồng đỏ rực rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phần mào trên đầu gà.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi nghèo rớt mồng tơi.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ sự nghèo khó cùng cực, xuất phát từ hình ảnh áo tơi rách nát.

Ví dụ 4: “Ngày mồng năm tháng năm là Tết Đoan Ngọ.”

Phân tích: Chỉ ngày cụ thể trong tháng âm lịch, gắn với lễ hội truyền thống.

Ví dụ 5: “Nhà nàng ở cạnh nhà tôi, cách nhau cái giậu mồng tơi xanh rờn.”

Phân tích: Trích thơ Nguyễn Bính, “mồng tơi” ở đây chỉ loại rau leo làm hàng rào.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mùng Hạ tuần
Thượng tuần Trung tuần
Đầu tháng Cuối tháng
Mào (nghĩa chỉ gà) Đuôi
Ngày đầu Ngày cuối

Dịch “Mồng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mồng (ngày) 初 (Chū) The first ten days 初旬 (Shojun) 초순 (Chosun)
Mồng (mào gà) 雞冠 (Jīguān) Comb / Crest 鶏冠 (Tosakà) 볏 (Byeot)

Kết luận

Mồng là gì? Tóm lại, mồng là từ chỉ mười ngày đầu tháng âm lịch hoặc phần mào trên đầu gà. Hiểu đúng từ “mồng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.