Kỳ công là gì? 💪 Ý nghĩa, cách dùng Kỳ công
Kỳ công là gì? Kỳ công là danh từ Hán Việt chỉ công lao, sự nghiệp hay thành tựu phi thường, hiếm có mà ít người làm được. Từ này thường dùng để ca ngợi những việc làm to lớn, đòi hỏi tài năng và nỗ lực vượt bậc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kỳ công” trong tiếng Việt nhé!
Kỳ công nghĩa là gì?
Kỳ công là thành tựu đặc biệt, công trạng phi thường mà người bình thường khó đạt được. Đây là từ Hán Việt, trong đó “kỳ” (奇) nghĩa là lạ, hiếm có; “công” (功) nghĩa là công lao, thành tích.
Trong cuộc sống, từ “kỳ công” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong lịch sử và quân sự: Kỳ công dùng để ca ngợi chiến công hiển hách, những trận đánh xuất sắc. Ví dụ: “Lập những kỳ công trong chiến đấu.”
Trong khoa học và công nghệ: Chỉ những phát minh, thành tựu vượt bậc của nhân loại. Ví dụ: “Kỳ công của khoa học hiện đại.”
Trong đời sống: Mô tả những việc làm đòi hỏi sự kiên trì, tài năng phi thường như leo núi Everest, vượt đại dương một mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỳ công”
Từ “kỳ công” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghi là 奇功. Trong văn học cổ điển Trung Hoa như “Tam Quốc Diễn Nghĩa” có câu: “Kì công phải đợi người kì tài” – nghĩa là việc lớn lao cần người tài giỏi phi thường.
Sử dụng từ “kỳ công” khi muốn ca ngợi thành tựu xuất sắc, công trạng đặc biệt trong các lĩnh vực như quân sự, khoa học, thể thao hay nghệ thuật.
Kỳ công sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kỳ công” được dùng khi nói về thành tích vượt trội, chiến công hiển hách, hoặc những việc làm phi thường mà người bình thường khó thực hiện được.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỳ công”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỳ công” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các chiến sĩ đã lập những kỳ công trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm.”
Phân tích: Ca ngợi chiến công xuất sắc, phi thường của người lính trong chiến tranh.
Ví dụ 2: “Leo núi Everest là một kỳ công đáng kinh ngạc của con người.”
Phân tích: Nhấn mạnh thành tựu phi thường, đòi hỏi sức mạnh và ý chí vượt bậc.
Ví dụ 3: “Việc xây dựng Kim tự tháp được coi là kỳ công của nhân loại cổ đại.”
Phân tích: Chỉ công trình vĩ đại, thể hiện trí tuệ và kỹ thuật siêu việt của người xưa.
Ví dụ 4: “Phát minh ra vắc-xin là kỳ công của ngành y học hiện đại.”
Phân tích: Ca ngợi thành tựu khoa học có ý nghĩa lớn lao cho nhân loại.
Ví dụ 5: “Anh ấy đã lập kỳ công khi một mình vượt Đại Tây Dương bằng thuyền buồm.”
Phân tích: Mô tả việc làm phi thường, đòi hỏi dũng khí và kỹ năng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỳ công”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỳ công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiến công | Thất bại |
| Kỳ tích | Tầm thường |
| Công trạng | Bình thường |
| Thành tựu | Thảm bại |
| Vĩ nghiệp | Vô công |
| Công lao | Tội lỗi |
Dịch “Kỳ công” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ công | 奇功 (Qígōng) | Feat / Exploit | 偉業 (Igyō) | 위업 (Wieop) |
Kết luận
Kỳ công là gì? Tóm lại, kỳ công là từ Hán Việt chỉ thành tựu phi thường, công trạng hiếm có. Hiểu đúng từ “kỳ công” giúp bạn diễn đạt sự ngưỡng mộ trước những việc làm vĩ đại trong tiếng Việt.
