Hùng tráng là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Hùng tráng
Hùng tráng là gì? Hùng tráng là tính từ chỉ vẻ đẹp mạnh mẽ, oai nghiêm, hoành tráng, thường dùng để miêu tả cảnh vật, âm nhạc hoặc khí thế con người. Từ này mang âm hưởng hào hùng, gợi lên cảm giác tự hào và ngưỡng mộ. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “hùng tráng” ngay bên dưới!
Hùng tráng nghĩa là gì?
Hùng tráng là tính từ Hán Việt, diễn tả sự mạnh mẽ, oai phong, hoành tráng và đầy khí thế. Từ này được ghép từ “hùng” (mạnh mẽ, oai vệ) và “tráng” (lớn lao, khỏe khoắn).
Trong tiếng Việt, từ “hùng tráng” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong âm nhạc: Chỉ giai điệu mạnh mẽ, vang dội, đầy khí thế. Ví dụ: “Bản nhạc hùng tráng vang lên trong lễ kỷ niệm.”
Trong văn học và thơ ca: Miêu tả cảnh vật, sự kiện hoặc con người mang vẻ oai nghiêm, lớn lao. Ví dụ: “Bức tranh hùng tráng về chiến thắng Điện Biên Phủ.”
Trong đời sống: Dùng để ca ngợi khí thế, tinh thần hoặc công trình có quy mô lớn, ấn tượng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hùng tráng”
Từ “hùng tráng” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ ngữ phổ biến trong văn chương, nghệ thuật. Đây là từ ghép đẳng lập, hai yếu tố “hùng” và “tráng” đều mang nghĩa tích cực, bổ sung cho nhau.
Sử dụng “hùng tráng” khi muốn diễn tả sự mạnh mẽ, oai phong của cảnh vật, âm nhạc, sự kiện hoặc tinh thần con người.
Cách sử dụng “Hùng tráng” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hùng tráng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hùng tráng” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hùng tráng” thường dùng khi bình luận về âm nhạc, phim ảnh hoặc sự kiện: “Lễ diễu binh hôm nay thật hùng tráng!”
Trong văn viết: “Hùng tráng” xuất hiện trong văn học, báo chí, bài phát biểu khi miêu tả khí thế, cảnh quan: “Dãy Trường Sơn hùng tráng trải dài theo đất nước.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hùng tráng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hùng tráng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bản giao hưởng số 9 của Beethoven có những đoạn hùng tráng đầy cảm xúc.”
Phân tích: Miêu tả giai điệu âm nhạc mạnh mẽ, vang dội, đầy khí thế.
Ví dụ 2: “Cảnh núi non hùng tráng của Tây Bắc khiến du khách ngỡ ngàng.”
Phân tích: Diễn tả vẻ đẹp thiên nhiên oai nghiêm, hoành tráng.
Ví dụ 3: “Lịch sử dân tộc ta có những trang sử hùng tráng chống giặc ngoại xâm.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự vĩ đại, hào hùng của các sự kiện lịch sử.
Ví dụ 4: “Bài hát hùng tráng vang lên trong buổi lễ chào cờ.”
Phân tích: Chỉ âm nhạc mang âm hưởng mạnh mẽ, trang nghiêm.
Ví dụ 5: “Công trình thủy điện Sơn La là biểu tượng hùng tráng của sức mạnh con người Việt Nam.”
Phân tích: Ca ngợi quy mô lớn lao, ấn tượng của công trình.
“Hùng tráng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hùng tráng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hào hùng | Yếu đuối |
| Oai nghiêm | Nhỏ bé |
| Hoành tráng | Bi lụy |
| Hùng vĩ | Ủy mị |
| Oai hùng | Thê lương |
| Tráng lệ | Sầu thảm |
Kết luận
Hùng tráng là gì? Tóm lại, hùng tráng là tính từ chỉ vẻ đẹp mạnh mẽ, oai phong, hoành tráng. Hiểu đúng từ “hùng tráng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc ngưỡng mộ trước những điều vĩ đại một cách chính xác và sinh động.
