Ruồng bố là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Ruồng bố
Ruồng bố là gì? Ruồng bố là hành động vây bắt, truy lùng kết hợp với khủng bố, đe dọa nhằm gây hoảng loạn tinh thần cho đối phương. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong bối cảnh chiến tranh, xung đột hoặc các tình huống an ninh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ruồng bố” trong tiếng Việt nhé!
Ruồng bố nghĩa là gì?
Ruồng bố là hành động vây ráp, truy lùng kết hợp với việc khủng bố, gây áp lực tinh thần cho đối tượng bị nhắm đến. Từ này được ghép từ hai thành tố: “ruồng” (truy lùng, lùng sục) và “bố” (khủng bố, làm cho sợ hãi).
Trong lịch sử Việt Nam, “ruồng bố” thường được dùng để mô tả các chiến dịch quân sự mà quân địch thực hiện nhằm truy quét lực lượng kháng chiến. Ví dụ: “Giặc ruồng bố suốt ngày” – diễn tả việc quân địch liên tục lùng sục, càn quét các vùng căn cứ cách mạng.
Trong giao tiếp đời thường, từ ruồng bố cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc gây áp lực, đe dọa tinh thần ai đó một cách liên tục và dữ dội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ruồng bố”
Từ “ruồng bố” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện phổ biến trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai động từ có nghĩa gần nhau để tạo thành nghĩa tổng hợp mạnh mẽ hơn.
Sử dụng từ “ruồng bố” khi muốn diễn tả các hành động truy lùng có tính chất khủng bố, đe dọa trong bối cảnh quân sự hoặc an ninh.
Ruồng bố sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ruồng bố” được dùng khi mô tả các chiến dịch quân sự truy quét, các hành động đàn áp có tính chất khủng bố, hoặc khi nói về lịch sử kháng chiến của dân tộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ruồng bố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ruồng bố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân Pháp ruồng bố các làng mạc để truy tìm cán bộ cách mạng.”
Phân tích: Mô tả hành động lùng sục, càn quét của quân địch trong thời kỳ kháng chiến.
Ví dụ 2: “Giặc bố suốt ngày khiến dân làng phải sơ tán vào rừng.”
Phân tích: Diễn tả việc quân địch liên tục gây khủng bố, khiến người dân phải lánh nạn.
Ví dụ 3: “Các chiến sĩ du kích vẫn kiên cường trước những đợt ruồng bố ác liệt.”
Phân tích: Ca ngợi tinh thần bất khuất của lực lượng kháng chiến trước sự đàn áp của địch.
Ví dụ 4: “Chính sách ruồng bố của thực dân không thể khuất phục ý chí của nhân dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử để phê phán hành động đàn áp của kẻ thù.
Ví dụ 5: “Nó biết lỗi rồi, đừng bố nữa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong đời sống, ý chỉ đừng đe dọa, gây áp lực tinh thần nữa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ruồng bố”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ruồng bố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Càn quét | Bảo vệ |
| Khủng bố | Che chở |
| Vây bắt | Giải phóng |
| Truy lùng | Bao dung |
| Đàn áp | Tha thứ |
| Truy quét | An ủi |
Dịch “Ruồng bố” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ruồng bố | 围剿 (Wéijiǎo) | Terrorize and raid | 掃討 (Sōtō) | 소탕 (Sotang) |
Kết luận
Ruồng bố là gì? Tóm lại, ruồng bố là hành động vây bắt, truy lùng kết hợp khủng bố, thường xuất hiện trong bối cảnh chiến tranh và lịch sử Việt Nam. Hiểu đúng từ “ruồng bố” giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
