Lễ lạt là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Lễ lạt
Lễ lạt là gì? Lễ lạt là từ khẩu ngữ chỉ các cuộc lễ hội, ngày lễ hoặc lễ vật dùng để cúng bái, biếu tặng. Đây là từ quen thuộc trong đời sống người Việt, thường xuất hiện khi nói về các dịp lễ Tết, cưới hỏi hay thờ cúng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ lễ lạt trong tiếng Việt nhé!
Lễ lạt nghĩa là gì?
Lễ lạt là danh từ khẩu ngữ, có nghĩa là các cuộc lễ (nói khái quát) hoặc lễ vật dùng để cúng bái, biếu tặng. Đây là cách nói dân dã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ “lễ lạt” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ các cuộc lễ, ngày lễ nói chung. Ví dụ: “Những ngày lễ lạt trong năm” tức là các dịp lễ hội, Tết nhất.
Nghĩa thứ hai: Chỉ lễ vật, đồ cúng bái hoặc quà biếu. Ví dụ: “Sắm sửa lễ lạt” nghĩa là chuẩn bị lễ vật để cúng hoặc biếu.
Nghĩa thứ ba (từ cũ): Chỉ việc biếu xén, đút lót người có quyền thế. Ví dụ: “Chuẩn bị đồ để lễ lạt quan trên” mang hàm ý hối lộ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lễ lạt”
“Lễ lạt” là từ ghép thuần Việt, được cấu tạo từ “lễ” (nghi thức, lễ vật) kết hợp với “lạt” – yếu tố láy tạo sắc thái khẩu ngữ. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “lễ lạt” khi nói về các dịp lễ hội, khi chuẩn bị lễ vật cúng bái hoặc khi đề cập đến việc biếu xén, quà cáp.
Lễ lạt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lễ lạt” được dùng khi nói về các ngày lễ Tết, dịp hội hè, khi sắm sửa lễ vật cúng gia tiên hoặc khi đề cập đến việc biếu tặng, quà cáp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lễ lạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lễ lạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Những ngày lễ lạt cuối năm, gia đình tôi thường sum họp đông đủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ các dịp lễ hội, ngày Tết trong năm.
Ví dụ 2: “Bà nội sắm sửa lễ lạt để cúng rằm tháng Bảy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lễ vật, đồ cúng bái cho ngày lễ Vu Lan.
Ví dụ 3: “Bày biện lễ lạt lên bàn thờ xong, cả nhà cùng thắp hương.”
Phân tích: Chỉ các lễ vật được sắp xếp trên bàn thờ gia tiên.
Ví dụ 4: “Ngày xưa, người ta tổ chức hội hè, lễ lạt, đình đám vào lúc nông nhàn.”
Phân tích: Dùng để chỉ các cuộc lễ hội vui chơi trong làng xã.
Ví dụ 5: “Quan ngài rất nhã nhặn với mọi người và lễ lạt ngài ăn cứ ngọt xớt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cũ, chỉ của biếu xén, đút lót quan lại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lễ lạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lễ lạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lễ hội | Ngày thường |
| Lễ vật | Tay không |
| Đình đám | Bình thường |
| Hội hè | Ngày làm việc |
| Lễ Tết | Ngày thường nhật |
Dịch “Lễ lạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lễ lạt | 礼节 (Lǐjié) | Festivals and offerings | 祭礼 (Sairei) | 제례 (Jerye) |
Kết luận
Lễ lạt là gì? Tóm lại, lễ lạt là từ khẩu ngữ chỉ các cuộc lễ hội hoặc lễ vật trong đời sống người Việt, phản ánh nét văn hóa thờ cúng và sinh hoạt cộng đồng truyền thống.
