Léo là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Léo
Léo là gì? Léo là động từ khẩu ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa ngồi lên hoặc leo lên chỗ không phải dành cho mình, hoặc kéo, lôi, gắn vào một việc gì đó. Từ này còn xuất hiện trong từ ghép “khéo léo” với nghĩa cổ chỉ sự tinh xảo, tài tình. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế của từ “léo” nhé!
Léo nghĩa là gì?
Léo là động từ khẩu ngữ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, có nghĩa là ngồi lên hoặc leo lên chỗ không thuộc về mình, thường là chỗ của người có địa vị cao hơn.
Ngoài nghĩa chính, từ “léo” còn mang nhiều nghĩa khác:
Nghĩa 1 – Vượt lên chỗ không phải của mình: Chỉ hành động ngồi vào vị trí không dành cho mình, thường mang sắc thái phê phán nhẹ. Ví dụ: “Thằng bé con dám léo lên ghế người lớn đang nói chuyện.”
Nghĩa 2 – Buộc xoắn, cột vào: Dùng để chỉ hành động buộc xoắn dây vào vật gì đó. Ví dụ: “Léo dây vào cây đu.”
Nghĩa 3 – Kéo, lôi, gắn vào: Chỉ việc lôi kéo ai đó hoặc hướng câu chuyện sang hướng khác. Ví dụ: “Chuyện riêng của hắn đừng léo tôi vô đó.”
Nghĩa 4 – Bén mảng đến: Trong cụm “léo hánh”, nghĩa là bén mảng, lui tới. Ví dụ: “Nó không dám léo tới đây nữa.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Léo
Léo là từ thuần Việt cổ, được ghi nhận trong nhiều từ điển xưa như Đại Nam quấc âm tự vị của Huình-Tịnh Paulus Của và Việt Nam tự điển của Lê Văn Đức.
Sử dụng từ “léo” khi muốn diễn tả hành động vượt lên chỗ không thuộc về mình, hoặc khi nói về việc lôi kéo, gắn ai đó vào chuyện.
Léo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “léo” được dùng trong giao tiếp khẩu ngữ, đặc biệt ở miền Nam, khi muốn diễn tả hành động chen lên chỗ không phải của mình hoặc lôi kéo người khác vào việc gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Léo
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “léo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé con dám léo lên ghế người lớn đang nói chuyện.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vượt lên chỗ không phải của mình, chỉ hành động trẻ con ngồi vào ghế của người lớn.
Ví dụ 2: “Ngồi léo lên ghế đại biểu.”
Phân tích: Chỉ hành động ngồi vào vị trí không thuộc về mình, mang sắc thái phê phán.
Ví dụ 3: “Chuyện riêng của hắn đừng léo tôi vô đó.”
Phân tích: Nghĩa là đừng lôi kéo, gắn tôi vào chuyện riêng của người khác.
Ví dụ 4: “Cố léo câu chuyện sang hướng khác.”
Phân tích: Dùng với nghĩa kéo, hướng câu chuyện đi theo chiều hướng khác.
Ví dụ 5: “Nó không dám léo tới đây nữa.”
Phân tích: Nghĩa như “léo hánh”, chỉ việc không dám bén mảng, lui tới nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Léo
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “léo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Leo | Xuống |
| Trèo | Lui |
| Lôi kéo | Tránh xa |
| Chen | Nhường |
| Bén mảng | Rời đi |
| Gắn vào | Tách ra |
Dịch Léo sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Léo | 攀上 (Pān shàng) | Climb up / Involve | 乗り込む (Norikomu) | 끼어들다 (Kkieodeulda) |
Kết luận
Léo là gì? Tóm lại, léo là động từ khẩu ngữ tiếng Việt cổ, mang nghĩa leo lên chỗ không phải của mình hoặc lôi kéo, gắn vào việc gì đó. Hiểu đúng từ “léo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.
