Chim thầy bói là gì? 🐦 Nghĩa CTB
Chim thầy bói là gì? Chim thầy bói là loài chim sống gần nước, có mỏ dài sắc nhọn, lông xanh ánh kim, ngực nâu đỏ, nổi tiếng với khả năng nhào xuống nước bắt cá cực kỳ chính xác. Đây là loài chim quen thuộc ở vùng nông thôn Việt Nam, còn được gọi là chim bói cá. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa của loài chim thú vị này nhé!
Chim thầy bói nghĩa là gì?
Chim thầy bói là danh từ thuần Việt chỉ loài chim thuộc Bộ Sả (Coraciiformes), có đặc điểm mỏ dài, lông màu xanh biếc, ngực nâu, chuyên săn cá bằng cách nhào lặn xuống nước. Loài chim này còn có tên gọi khác là chim bói cá hoặc bồng chanh.
Về ngoại hình: Chim thầy bói có kích thước nhỏ, cỡ bằng con sáo. Đầu to, mỏ dài và sắc nhọn màu đỏ hoặc đen. Bộ lông rực rỡ với phần lưng và cánh màu xanh biếc ánh kim, ngực và bụng màu nâu cam. Chân ngắn, đuôi ngắn.
Về tập tính: Loài chim này thường đậu yên trên cành cây hoặc gò đất gần mặt nước, quan sát con mồi rồi lao xuống bắt cá với tốc độ và độ chính xác đáng kinh ngạc. Chính vì khả năng “đoán” vị trí cá dưới nước mà dân gian gọi là “thầy bói”.
Trong văn hóa dân gian: Chim thầy bói được xem là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, trí tuệ và may mắn. Nhiều người tin rằng nhìn thấy chim bói cá là điềm lành, báo hiệu cơ hội tốt đang đến.
Nguồn gốc và xuất xứ của chim thầy bói
Chim thầy bói có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới, phân bố rộng khắp châu Á, châu Phi, châu Âu và châu Úc. Tại Việt Nam, loài chim này xuất hiện phổ biến ở các vùng sông ngòi, ao hồ, đồng ruộng từ Bắc vào Nam.
Tên gọi “chim thầy bói” xuất phát từ khả năng quan sát và dự đoán chính xác vị trí con mồi dưới nước, như thể biết trước nơi cá ẩn nấp.
Sử dụng từ “chim thầy bói” khi nói về loài chim săn cá có lông xanh sống gần nước, hoặc khi nhắc đến biểu tượng của sự nhanh nhẹn, trí tuệ trong văn hóa dân gian.
Chim thầy bói sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chim thầy bói” được dùng khi mô tả loài chim bói cá trong tự nhiên, trong văn học dân gian, hoặc khi nói về biểu tượng may mắn và trí tuệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chim thầy bói
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chim thầy bói” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bên bờ ao nhà ngoại, tôi thường thấy chim thầy bói đậu trên cành tre rình bắt cá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả loài chim bói cá trong môi trường sống tự nhiên.
Ví dụ 2: “Chim thầy bói lao xuống mặt nước nhanh như chớp, ngậm con cá nhỏ bay lên cành.”
Phân tích: Miêu tả tập tính săn mồi đặc trưng của loài chim này.
Ví dụ 3: “Trong văn hóa dân gian, chim thầy bói được xem là điềm lành báo hiệu may mắn.”
Phân tích: Nhắc đến ý nghĩa biểu tượng của loài chim trong tín ngưỡng dân gian.
Ví dụ 4: “Chim thầy bói còn gọi là chim bói cá vì chúng chuyên săn cá làm thức ăn.”
Phân tích: Giải thích tên gọi khác và nguồn gốc tên gọi của loài chim.
Ví dụ 5: “Bộ lông xanh biếc của chim thầy bói lấp lánh dưới ánh nắng thật đẹp mắt.”
Phân tích: Mô tả vẻ đẹp ngoại hình đặc trưng của loài chim này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chim thầy bói
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “chim thầy bói”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt |
|---|---|
| Chim bói cá | Chim sẻ |
| Bồng chanh | Chim cu |
| Chim săn cá | Chim ăn hạt |
| Kingfisher (tiếng Anh) | Chim sâu |
| Chim nước | Chim rừng |
| Sả rừng | Chim én |
Dịch chim thầy bói sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chim thầy bói | 翠鸟 (Cuìniǎo) | Kingfisher | カワセミ (Kawasemi) | 물총새 (Mulchongsae) |
Kết luận
Chim thầy bói là gì? Tóm lại, chim thầy bói là loài chim săn cá có bộ lông xanh biếc rực rỡ, mỏ dài sắc nhọn, sống gần sông hồ và là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, trí tuệ trong văn hóa Việt Nam.
