Láng coóng là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Láng coóng

Láng coóng là gì? Láng coóng là tính từ phương ngữ miêu tả trạng thái bóng láng, sáng bóng, trông như còn mới tinh. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ để khen ngợi đồ vật được lau chùi sạch sẽ hoặc còn nguyên vẹn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “láng coóng” trong tiếng Việt nhé!

Láng coóng nghĩa là gì?

Láng coóng là tính từ thuộc phương ngữ, khẩu ngữ, nghĩa là bóng láng lên, trông như còn mới tinh, chưa bị xước hay bẩn.

Từ “láng coóng” thuộc nhóm từ ghép có gốc từ “láng” kết hợp với hậu tố “coóng”. Trong đó, “láng” mang nghĩa nhẵn bóng, còn “coóng” là thành tố tăng cường mức độ.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta hay dùng láng coóng để khen ngợi đồ vật được chăm sóc kỹ lưỡng, sáng bóng như mới. Ví dụ: “Chiếc xe máy láng coóng” nghĩa là xe được lau chùi bóng loáng.

Trong phương ngữ Nam Bộ: Từ này còn mang sắc thái biểu cảm, có thể dùng để trêu đùa hoặc khen ngợi một cách thân mật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Láng coóng”

Từ “coóng” có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông 光 (quang), phát âm /gwong1/, nghĩa là “sáng bóng”. Khi kết hợp với “láng”, tạo thành từ ghép nhấn mạnh trạng thái bóng loáng, mới tinh.

Sử dụng “láng coóng” khi muốn miêu tả đồ vật sạch sẽ, bóng bẩy hoặc khen ngợi ai đó chăm chút đồ đạc cẩn thận.

Láng coóng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “láng coóng” được dùng khi miêu tả xe cộ, đồ dùng, sàn nhà được lau chùi bóng loáng, hoặc khen ngợi sự sạch sẽ, gọn gàng trong khẩu ngữ thân mật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Láng coóng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “láng coóng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc xe máy láng coóng như mới mua.”

Phân tích: Dùng để khen xe được lau chùi sạch bóng, trông như còn mới tinh.

Ví dụ 2: “Chị Lan ủi đồ láng coóng, không một nếp nhăn.”

Phân tích: Miêu tả quần áo được ủi phẳng phiu, bóng mượt.

Ví dụ 3: “Sàn nhà lau láng coóng, soi gương được luôn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sàn nhà sạch bóng đến mức phản chiếu ánh sáng.

Ví dụ 4: “Anh ấy đầu chải dầu láng coóng đi dự tiệc.”

Phân tích: Miêu tả mái tóc được chải gọn gàng, bóng mượt.

Ví dụ 5: “Đôi giày da láng coóng, đánh xi cẩn thận lắm.”

Phân tích: Khen ngợi giày được chăm sóc kỹ, bóng loáng như mới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Láng coóng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “láng coóng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Láng bóng Xù xì
Bóng loáng Nhám nhúa
Láng mướt Cũ kỹ
Mới tinh Bẩn thỉu
Sáng bóng Xỉn màu
Nhẵn bóng Gồ ghề

Dịch “Láng coóng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Láng coóng 光亮如新 (Guāngliàng rú xīn) Shiny, brand-new looking ピカピカ (Pikapika) 반짝반짝 (Banjjak-banjjak)

Kết luận

Láng coóng là gì? Tóm lại, láng coóng là từ phương ngữ miêu tả trạng thái bóng láng, mới tinh. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ dân gian Việt Nam phong phú và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.