Tốt tươi là gì? 😊 Nghĩa Tốt tươi
Tốt tươi là gì? Tốt tươi là từ chỉ trạng thái phát triển khỏe mạnh, tươi tốt, thường dùng để miêu tả cây cối, hoa màu hoặc sức khỏe con người. Đây là tính từ thuần Việt mang ý nghĩa tích cực, gợi lên hình ảnh sung mãn, tràn đầy sức sống. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ “tốt tươi” ngay bên dưới!
Tốt tươi là gì?
Tốt tươi là tính từ ghép chỉ trạng thái phát triển mạnh mẽ, xanh tươi, căng tràn sức sống. Từ này được tạo thành từ hai yếu tố “tốt” (khỏe, đẹp) và “tươi” (còn nguyên sức sống).
Trong tiếng Việt, từ “tốt tươi” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ cây cối, hoa màu phát triển xanh tốt, không bị héo úa hay sâu bệnh.
Nghĩa mở rộng: Miêu tả con người có sức khỏe tốt, da dẻ hồng hào, tinh thần phấn chấn.
Trong văn chương: Từ “tốt tươi” thường xuất hiện để tả cảnh đồng quê trù phú, mùa màng bội thu.
Tốt tươi có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tốt tươi” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong đời sống nông nghiệp của người Việt. Cụm từ này gắn liền với hình ảnh ruộng đồng xanh mướt, cây trái sum suê.
Sử dụng “tốt tươi” khi muốn miêu tả sự phát triển khỏe mạnh của cây cối hoặc sức khỏe sung mãn của con người.
Cách sử dụng “Tốt tươi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tốt tươi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tốt tươi” trong tiếng Việt
Tính từ: Dùng để miêu tả trạng thái phát triển tốt. Ví dụ: cây cối tốt tươi, vườn rau tốt tươi.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để bổ sung ý nghĩa. Ví dụ: “Lúa năm nay tốt tươi lắm.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tốt tươi”
Từ “tốt tươi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Nhờ mưa thuận gió hòa, mùa màng năm nay tốt tươi.”
Phân tích: Miêu tả cây trồng phát triển khỏe mạnh nhờ thời tiết thuận lợi.
Ví dụ 2: “Vườn rau nhà bà tốt tươi mơn mởn.”
Phân tích: Tả rau xanh tốt, căng mọng, không sâu bệnh.
Ví dụ 3: “Từ ngày về quê sống, sức khỏe ông tốt tươi hẳn.”
Phân tích: Chỉ sức khỏe con người được cải thiện, hồng hào hơn.
Ví dụ 4: “Cánh đồng lúa tốt tươi trải dài tít tắp.”
Phân tích: Miêu tả cảnh đồng quê trù phú, lúa phát triển đều đẹp.
Ví dụ 5: “Cây cam được chăm bón kỹ nên tốt tươi quanh năm.”
Phân tích: Chỉ cây ăn quả khỏe mạnh nhờ được chăm sóc tốt.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tốt tươi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tốt tươi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tốt tươi” với “tươi tốt” – hai từ này đồng nghĩa, có thể dùng thay thế.
Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng: “cây cối tốt tươi” hoặc “cây cối tươi tốt”.
Trường hợp 2: Dùng “tốt tươi” cho đồ vật vô tri.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tốt tươi” cho sinh vật sống như cây cối, con người.
“Tốt tươi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tốt tươi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tươi tốt | Héo úa |
| Xanh tươi | Còi cọc |
| Mơn mởn | Khô héo |
| Sum suê | Cằn cỗi |
| Xanh tốt | Tàn lụi |
| Rườm rà | Xơ xác |
Kết luận
Tốt tươi là gì? Tóm lại, tốt tươi là tính từ miêu tả trạng thái phát triển khỏe mạnh, tràn đầy sức sống của cây cối hoặc con người. Hiểu đúng từ “tốt tươi” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
