Chiếu tướng là gì? ♟️ Nghĩa, giải thích Chiếu tướng
Chiếu tướng là gì? Chiếu tướng là nước đi quân cờ trực tiếp tấn công vào quân Tướng (hoặc Vua) của đối phương, buộc đối thủ phải tìm cách bảo vệ hoặc di chuyển Tướng. Trong khẩu ngữ đời thường, “chiếu tướng” còn mang nghĩa nhìn thẳng vào mặt ai đó khiến họ lúng túng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thú vị về từ “chiếu tướng” nhé!
Chiếu tướng nghĩa là gì?
Chiếu tướng là thuật ngữ trong cờ tướng và cờ vua, chỉ tình huống một quân cờ di chuyển đến vị trí có thể tấn công trực tiếp vào Tướng (Soái) hoặc Vua của đối phương. Khi bị chiếu tướng, người chơi buộc phải thực hiện nước đi để bảo vệ Tướng.
Trong cờ tướng, có một số khái niệm liên quan:
Lưỡng chiếu: Hai quân cờ cùng chiếu Tướng một lúc, tạo áp lực lớn cho đối phương.
Chiếu bí (chiếu hết): Tướng bị chiếu và không còn nước đi nào để thoát, ván cờ kết thúc.
Trong giao tiếp đời thường: “Chiếu tướng” được dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động nhìn thẳng vào mặt ai đó khiến họ ngượng ngùng, lúng túng. Ví dụ: “Bị chiếu tướng, cô bé đỏ mặt” hay “ngồi chiếu tướng” (ngồi đối diện nhìn thẳng vào nhau).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiếu tướng”
Từ “chiếu tướng” có nguồn gốc từ trò chơi cờ tướng Trung Hoa cổ đại, du nhập vào Việt Nam từ hàng trăm năm trước. “Chiếu” nghĩa là tấn công, đe dọa; “Tướng” là quân cờ quan trọng nhất trên bàn cờ.
Sử dụng “chiếu tướng” khi nói về nước cờ tấn công Tướng đối phương, hoặc khi diễn tả việc nhìn thẳng vào mặt ai đó trong giao tiếp.
Chiếu tướng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiếu tướng” được dùng khi chơi cờ tướng/cờ vua để thông báo nước tấn công Tướng, hoặc trong đời sống khi muốn diễn tả hành động đối mặt trực tiếp với ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiếu tướng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiếu tướng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe tiến lên chiếu tướng, đối phương không còn đường thoát.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong cờ tướng, mô tả nước đi tấn công quyết định.
Ví dụ 2: “Bị anh ấy chiếu tướng, cô nàng đỏ mặt không nói nên lời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc bị nhìn thẳng vào mặt gây lúng túng.
Ví dụ 3: “Pháo kết hợp với Mã tạo thành lưỡng chiếu tướng cực kỳ hiểm.”
Phân tích: Mô tả chiến thuật hai quân cùng chiếu Tướng một lúc trong cờ.
Ví dụ 4: “Hai người ngồi chiếu tướng nhau suốt buổi mà chẳng ai chịu lên tiếng trước.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, diễn tả hai người ngồi đối diện nhìn nhau.
Ví dụ 5: “Sau nước chiếu tướng của Xe, đối thủ buộc phải chịu thua.”
Phân tích: Mô tả tình huống chiếu bí, kết thúc ván cờ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiếu tướng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiếu tướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiếu vua | Phòng thủ |
| Tấn công tướng | Rút lui |
| Đe dọa tướng | Bảo vệ |
| Nhìn thẳng mặt | Né tránh |
| Đối mặt | Quay đi |
| Áp sát | Lảng tránh |
Dịch “Chiếu tướng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiếu tướng | 將軍 (Jiāngjūn) | Check | 王手 (Ōte) | 장군 (Janggun) |
Kết luận
Chiếu tướng là gì? Tóm lại, chiếu tướng là thuật ngữ cờ tướng chỉ nước tấn công trực tiếp vào Tướng đối phương, đồng thời mang nghĩa bóng là nhìn thẳng vào mặt ai đó trong giao tiếp đời thường.
