Ăn lường là gì? 😏 Nghĩa Ăn lường

Ăn lường là gì? Ăn lường là hành vi ăn uống hoặc sử dụng dịch vụ mà không trả tiền, thường mang tính chất gian dối, lừa gạt. Đây là từ thông dụng trong đời sống người Việt, thể hiện thái độ phê phán với hành vi thiếu trung thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “ăn lường” ngay bên dưới!

Ăn lường nghĩa là gì?

Ăn lường là động từ chỉ hành vi ăn uống, tiêu dùng mà cố tình không thanh toán, quỵt tiền của người bán hoặc chủ quán. Đây là từ ghép mang nghĩa tiêu cực, phê phán sự gian dối.

Trong tiếng Việt, từ “ăn lường” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Ăn xong rồi bỏ đi không trả tiền, lừa gạt người bán. Ví dụ: “Thằng đó ăn lường rồi chạy mất.”

Nghĩa mở rộng: Hưởng lợi từ người khác mà không đền đáp, không giữ lời hứa. Ví dụ: “Làm ăn kiểu ăn lường thì ai còn tin.”

Trong văn nói: Đôi khi dùng để trêu đùa nhẹ nhàng khi ai đó được mời ăn mà không phải trả tiền. Ví dụ: “Hôm nay được ăn lường ngon quá!”

Ăn lường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ăn lường” là từ ghép thuần Việt, trong đó “ăn” là hành động ăn uống, “lường” nghĩa là lừa gạt, dối trá. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “ăn lường” khi nói về hành vi gian dối trong ăn uống hoặc giao dịch mà không thanh toán.

Cách sử dụng “Ăn lường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ăn lường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ăn lường” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành vi ăn quỵt, không trả tiền. Ví dụ: ăn lường quán phở, ăn lường tiệm cơm.

Tính từ (ít dùng): Mô tả người có tính hay gian dối. Ví dụ: “Đồ ăn lường!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ăn lường”

Từ “ăn lường” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Hắn vào quán ăn no rồi ăn lường chạy mất.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ hành vi ăn xong không trả tiền.

Ví dụ 2: “Làm ăn với người này cẩn thận, hay ăn lường lắm.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, ám chỉ người không giữ chữ tín trong kinh doanh.

Ví dụ 3: “Hôm nay sếp mời, được bữa ăn lường!”

Phân tích: Dùng hài hước, chỉ việc được người khác đãi ăn.

Ví dụ 4: “Đừng có mà ăn lường công sức người ta.”

Phân tích: Nghĩa bóng, phê phán việc hưởng lợi mà không đền đáp.

Ví dụ 5: “Quán này bị ăn lường hoài nên giờ phải thu tiền trước.”

Phân tích: Nghĩa gốc, nói về tình trạng khách quỵt tiền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ăn lường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ăn lường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “ăn lường” với “ăn chực” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Ăn lường” mang tính lừa gạt, còn “ăn chực” là chờ đợi để được ăn ké mà không cần lừa.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ăn lườn” hoặc “ăn lương”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “ăn lường” với dấu huyền, khác với “ăn lương” (nhận lương).

“Ăn lường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ăn lường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ăn quỵt Trả tiền sòng phẳng
Quỵt tiền Thanh toán đầy đủ
Ăn gian Trung thực
Lừa đảo Giữ chữ tín
Bùng tiền Chi trả đàng hoàng
Xù nợ Hoàn trả đúng hẹn

Kết luận

Ăn lường là gì? Tóm lại, ăn lường là hành vi ăn uống hoặc hưởng lợi mà không trả tiền, mang tính gian dối. Hiểu đúng từ “ăn lường” giúp bạn nhận diện và tránh xa những hành vi thiếu trung thực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.