Làm già là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Làm già

Làm già là gì? Làm già là thái độ lấn lướt, bắt bí, tiếp tục ép người khác khi thấy họ nhường nhịn hoặc phản ứng yếu ớt. Đây là cách hành xử thường gặp trong giao tiếp, khi một bên lợi dụng sự nhún nhường để đẩy mạnh lợi thế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ sinh động về “làm già” trong tiếng Việt nhé!

Làm già nghĩa là gì?

Làm già là hành động càng lấn tới, không kiêng nể khi thấy đối phương chỉ có phản ứng yếu ớt hoặc nhường nhịn. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người lợi dụng sự hiền lành của người khác để ép buộc, bắt nạt.

Trong giao tiếp đời thường, “làm già” xuất hiện ở nhiều tình huống: tranh cãi gia đình, mâu thuẫn công sở, hay các cuộc thương lượng mua bán. Người “làm già” thường nhận ra đối phương đang nhượng bộ và tiếp tục đẩy yêu sách lên cao hơn.

Trong văn hóa ứng xử, người Việt thường nhắc nhở: “Càng nhịn nó càng làm già” — hàm ý rằng sự nhường nhịn quá mức có thể bị lợi dụng thay vì được tôn trọng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm già”

Từ “làm già” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách nói dân gian. Chữ “già” ở đây không chỉ tuổi tác, mà mang nghĩa “quá mức, lấn tới” — tương tự như “dọa già”, “nói già”.

Sử dụng “làm già” khi muốn miêu tả ai đó lợi dụng sự nhường nhịn để ép buộc, hoặc khi cảnh báo về hậu quả của việc nhún nhường quá đà.

Làm già sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm già” được dùng khi mô tả người lấn lướt kẻ yếu thế, trong các tình huống mâu thuẫn, tranh chấp hoặc khi nhắc nhở ai đó cần cứng rắn hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm già”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm già” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mình càng nhịn thì nó càng làm già, đòi hỏi đủ thứ.”

Phân tích: Chỉ người lợi dụng sự nhường nhịn để tiếp tục ép buộc, yêu sách thêm.

Ví dụ 2: “Đừng có mà làm già với tôi, tôi không phải người dễ bắt nạt đâu.”

Phân tích: Cảnh báo đối phương không nên lấn lướt, thể hiện thái độ cứng rắn.

Ví dụ 3: “Thấy chị ấy hiền lành, mấy đứa đó cứ làm già hoài.”

Phân tích: Miêu tả nhóm người bắt nạt, lợi dụng tính cách mềm mỏng của người khác.

Ví dụ 4: “Khách hàng càng nhân nhượng, đối tác càng làm già đòi thêm điều khoản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ bên lợi dụng thế yếu để ép giá.

Ví dụ 5: “Nó làm già quen rồi, lần này phải cho nó biết tay.”

Phân tích: Thể hiện quyết tâm không nhượng bộ trước người hay lấn lướt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm già”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm già”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lấn lướt Nhường nhịn
Bắt nạt Tôn trọng
Ép buộc Khiêm nhường
Bắt bí Nhún nhường
Lên mặt Hòa nhã
Hống hách Lịch sự

Dịch “Làm già” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm già 得寸进尺 (Dé cùn jìn chǐ) To push one’s luck / To bully 図に乗る (Zu ni noru) 기세를 부리다 (Gisereul burida)

Kết luận

Làm già là gì? Tóm lại, làm già là thái độ lấn lướt, bắt bí người khác khi thấy họ nhường nhịn. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và ứng xử phù hợp trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.