Thúc bách là gì? 💪 Ý nghĩa Thúc bách
Thúc bách là gì? Thúc bách là hành động giục giã, thúc ép ai đó phải làm việc gì nhanh hơn hoặc tạo áp lực buộc phải hành động ngay. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao tiếp và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “thúc bách” ngay bên dưới!
Thúc bách nghĩa là gì?
Thúc bách là hành động thúc giục, gây áp lực để ai đó phải làm việc gì đó nhanh chóng, không được chậm trễ. Đây là động từ Hán Việt, trong đó “thúc” nghĩa là giục, đẩy nhanh; “bách” nghĩa là ép buộc, bức bách.
Trong tiếng Việt, từ “thúc bách” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Giục giã, thúc ép ai đó hành động nhanh hơn. Ví dụ: “Sếp thúc bách nhân viên hoàn thành báo cáo.”
Nghĩa trừu tượng: Cảm giác bị áp lực, bị dồn ép từ hoàn cảnh hoặc thời gian. Ví dụ: “Thời gian thúc bách khiến anh không kịp suy nghĩ.”
Trong tâm lý: Trạng thái cấp bách, gấp gáp khi phải đối mặt với deadline hoặc tình huống khẩn cấp.
Thúc bách có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thúc bách” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thúc” (促 – thúc giục) và “bách” (迫 – ép buộc). Cả hai chữ đều mang nghĩa tạo áp lực, khiến từ ghép này nhấn mạnh mức độ gấp gáp cao.
Sử dụng “thúc bách” khi muốn diễn tả sự giục giã mạnh mẽ hoặc áp lực thời gian cấp bách.
Cách sử dụng “Thúc bách”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thúc bách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thúc bách” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động giục giã, ép buộc. Ví dụ: thúc bách ai làm gì, bị thúc bách.
Tính từ: Diễn tả trạng thái gấp gáp, cấp bách. Ví dụ: tình huống thúc bách, nhu cầu thúc bách.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thúc bách”
Từ “thúc bách” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khách hàng liên tục thúc bách giao hàng sớm.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động giục giã từ phía khách hàng.
Ví dụ 2: “Anh ấy hành động dưới sự thúc bách của hoàn cảnh.”
Phân tích: Danh từ chỉ áp lực từ tình huống bên ngoài.
Ví dụ 3: “Thời gian thúc bách không cho phép chúng ta chần chừ.”
Phân tích: Diễn tả áp lực về mặt thời gian.
Ví dụ 4: “Nhu cầu thúc bách của thị trường buộc công ty phải đổi mới.”
Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “nhu cầu”.
Ví dụ 5: “Đừng thúc bách con cái quá mức, hãy để chúng phát triển tự nhiên.”
Phân tích: Động từ mang nghĩa ép buộc, gây áp lực.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thúc bách”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thúc bách” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thúc bách” với “thúc bạch” hoặc “thúc bát”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thúc bách” với chữ “bách” có dấu sắc.
Trường hợp 2: Dùng “thúc bách” trong ngữ cảnh nhẹ nhàng, không cấp bách.
Cách dùng đúng: Nếu chỉ nhắc nhở nhẹ, dùng “nhắc nhở”, “đề nghị”. “Thúc bách” mang nghĩa mạnh, có áp lực.
“Thúc bách”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thúc bách”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thúc giục | Thong thả |
| Giục giã | Từ từ |
| Hối thúc | Chậm rãi |
| Thúc ép | Nhẩn nha |
| Bức bách | Thư thái |
| Cấp bách | Bình tĩnh |
Kết luận
Thúc bách là gì? Tóm lại, thúc bách là hành động giục giã, tạo áp lực để ai đó hành động nhanh chóng. Hiểu đúng từ “thúc bách” giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ cấp bách trong giao tiếp.
