Nhiễm từ là gì? 🧲 Nghĩa, giải thích Nhiễm từ

Nhiễm từ là gì? Nhiễm từ là hiện tượng một vật trở nên có từ tính khi được đặt trong từ trường. Sắt, thép, niken, coban và các vật liệu từ khác khi đặt trong từ trường đều bị nhiễm từ, có khả năng hút được sắt hoặc kim loại khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ứng dụng của hiện tượng nhiễm từ nhé!

Nhiễm từ nghĩa là gì?

Nhiễm từ là hiện tượng một vật liệu trở nên có từ tính khi nằm trong từ trường, có khả năng hút được sắt hay một số kim loại khác. Đây là khái niệm quan trọng trong vật lý học, đặc biệt trong chương trình Vật lý lớp 9.

Trong tiếng Anh, nhiễm từ được gọi là “magnetization” hoặc “magnetic induction”. Từ tính là đặc tính hút được sắt và hút hoặc đẩy dây dẫn có dòng điện chạy qua.

Trong vật lý: Khi đặt các vật liệu từ như sắt, thép, niken, coban vào từ trường, chúng sẽ bị nhiễm từ và trở thành nam châm.

Trong đời sống: Hiện tượng nhiễm từ được ứng dụng rộng rãi để chế tạo nam châm điện, cần cẩu điện, chuông điện và nhiều thiết bị khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhiễm từ”

Hiện tượng nhiễm từ được phát hiện từ thời cổ đại khi con người nhận thấy một số loại đá có khả năng hút sắt. Thuật ngữ “nhiễm từ” bắt nguồn từ việc vật liệu “nhiễm” (tiếp nhận) “từ tính” khi đặt trong từ trường.

Sử dụng từ “nhiễm từ” khi nói về hiện tượng vật lý liên quan đến từ trường, nam châm, hoặc tính chất từ của các kim loại như sắt, thép.

Nhiễm từ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhiễm từ” được dùng trong học tập môn Vật lý, nghiên cứu khoa học, chế tạo nam châm điện, hoặc giải thích nguyên lý hoạt động của các thiết bị điện từ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhiễm từ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhiễm từ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khi đặt thanh sắt vào trong ống dây có dòng điện, thanh sắt bị nhiễm từ và trở thành nam châm.”

Phân tích: Mô tả hiện tượng sắt bị từ hóa trong từ trường của ống dây điện.

Ví dụ 2: “Sắt non nhiễm từ mạnh nhưng mất từ tính ngay khi ra khỏi từ trường.”

Phân tích: So sánh đặc tính nhiễm từ của sắt non – dễ từ hóa nhưng cũng dễ mất từ tính.

Ví dụ 3: “Thép nhiễm từ yếu hơn sắt nhưng giữ được từ tính lâu dài.”

Phân tích: Giải thích lý do thép được dùng làm nam châm vĩnh cửu.

Ví dụ 4: “Mũi kéo chạm vào nam châm sẽ bị nhiễm từ và có thể hút được vụn sắt.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế của hiện tượng nhiễm từ trong đời sống.

Ví dụ 5: “Nam châm điện hoạt động dựa trên nguyên lý nhiễm từ của lõi sắt non.”

Phân tích: Giải thích nguyên lý chế tạo nam châm điện từ hiện tượng nhiễm từ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhiễm từ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “nhiễm từ”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Từ hóa Khử từ
Bị từ hóa Mất từ tính
Có từ tính Không nhiễm từ
Magnetization Demagnetization
Tính sắt từ Phi từ tính
Hưởng ứng từ Kháng từ

Dịch “Nhiễm từ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhiễm từ 磁化 (Cíhuà) Magnetization 磁化 (Jika) 자화 (Jahwa)

Kết luận

Nhiễm từ là gì? Tóm lại, nhiễm từ là hiện tượng vật liệu trở nên có từ tính khi đặt trong từ trường. Hiểu rõ hiện tượng này giúp ứng dụng hiệu quả trong chế tạo nam châm điện và các thiết bị điện từ trong đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.