Làm gì là gì? 🤔 Ý nghĩa, cách dùng Làm gì
Làm gì là gì? Làm gì là cụm từ dùng để hỏi về hành động, hoặc biểu thị ý phủ định, sự vô ích của một việc nào đó. Đây là cụm từ cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, xuất hiện trong cả câu hỏi lẫn câu cảm thán. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng “làm gì” trong tiếng Việt nhé!
Làm gì nghĩa là gì?
Làm gì là cụm từ có hai chức năng chính: dùng để hỏi về hành động của ai đó, hoặc biểu thị ý phủ định, sự vô ích. Đây là cách nói thuần Việt, quen thuộc trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
Nghĩa 1 – Câu hỏi về hành động: Khi muốn biết ai đó đang thực hiện việc gì. Ví dụ: “Anh đang làm gì vậy?” — hỏi về hoạt động hiện tại của người đó.
Nghĩa 2 – Biểu thị sự vô ích: Dùng để nhấn mạnh việc vừa nêu là không cần thiết, không có tác dụng. Ví dụ: “Tiền của mà làm gì?” — ý nói tiền bạc cũng chẳng có ý nghĩa gì.
Nghĩa 3 – Biểu thị ý phủ định: Khẳng định mạnh rằng điều đó không xảy ra. Ví dụ: “Làm gì có chuyện đó!” — phủ nhận hoàn toàn sự việc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm gì”
Cụm từ “làm gì” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ động từ “làm” (thực hiện hành động) và đại từ nghi vấn “gì” (chỉ sự vật, việc chưa xác định). Đây là cách nói tự nhiên, có từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “làm gì” khi muốn hỏi về hành động, khi muốn nhấn mạnh sự vô nghĩa của việc gì đó, hoặc khi phủ định một điều không có thật.
Làm gì sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “làm gì” được dùng khi đặt câu hỏi về hành động, khi muốn nói việc gì đó vô ích, hoặc khi phủ định mạnh một sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm gì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “làm gì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuối tuần này bạn định làm gì?”
Phân tích: Câu hỏi về kế hoạch, hành động dự định của người nghe.
Ví dụ 2: “Nói với nó làm gì, nó có nghe đâu.”
Phân tích: Biểu thị sự vô ích — việc nói cũng chẳng có tác dụng gì.
Ví dụ 3: “Tôi làm gì có tiền mà cho vay!”
Phân tích: Phủ định mạnh — khẳng định không có tiền.
Ví dụ 4: “Làm gì mà căng thẳng vậy? Bình tĩnh đi.”
Phân tích: Hỏi nguyên nhân, đồng thời mang ý trấn an người nghe.
Ví dụ 5: “Giàu làm gì khi không có sức khỏe.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự vô nghĩa của tiền bạc khi thiếu điều quan trọng hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm gì”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm gì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làm chi (phương ngữ) | Cần thiết |
| Để làm gì | Có ích |
| Việc gì | Đáng làm |
| Cần gì | Quan trọng |
| Ích gì | Có giá trị |
| Đâu có | Chắc chắn có |
Dịch “Làm gì” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm gì | 做什么 (Zuò shénme) | What to do / What for | 何をする (Nani wo suru) | 뭐 하다 (Mwo hada) |
Kết luận
Làm gì là gì? Tóm lại, “làm gì” là cụm từ đa nghĩa trong tiếng Việt, dùng để hỏi về hành động hoặc biểu thị sự vô ích, phủ định. Nắm vững cách dùng giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.
