Lãi là gì? 💰 Nghĩa và giải thích từ Lãi
Lãi là gì? Lãi là khoản tiền thu được vượt quá số vốn bỏ ra sau khi kinh doanh, đầu tư hoặc cho vay. Đây là khái niệm quan trọng trong kinh tế và đời sống, phản ánh hiệu quả hoạt động tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lãi” trong tiếng Việt nhé!
Lãi nghĩa là gì?
Lãi là số tiền thu nhập cao hơn chi phí, hoặc khoản tiền người vay phải trả thêm cho chủ nợ ngoài số tiền thực vay. Từ này có hai nghĩa chính trong tiếng Việt:
Nghĩa 1 – Động từ: Thu nhiều hơn chi sau quá trình buôn bán, kinh doanh. Ví dụ: “Buôn một lãi mười” nghĩa là đầu tư ít nhưng thu về nhiều.
Nghĩa 2 – Danh từ: Khoản tiền lợi nhuận hoặc tiền lãi từ việc cho vay, gửi tiết kiệm. Ví dụ: “Lãi tiết kiệm 6%/năm” là số tiền ngân hàng trả thêm cho người gửi.
Trong đời sống, “lãi” còn được dùng theo nghĩa bóng như “lãi đời” (được lợi trong cuộc sống), “một vốn bốn lãi” (đầu tư sinh lời cao).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lãi”
Từ “lãi” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ “利” (lợi) trong tiếng Hán, mang nghĩa lợi ích, lợi nhuận.
Sử dụng “lãi” khi nói về kết quả kinh doanh có lời, tiền sinh ra từ việc cho vay hoặc gửi tiết kiệm, hoặc khi diễn đạt sự thu được lợi ích.
Lãi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lãi” được dùng khi nói về lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi ngân hàng, lãi suất vay vốn, hoặc trong các thành ngữ về buôn bán sinh lời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “lãi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay cửa hàng lãi được 500 triệu đồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ việc thu về lợi nhuận sau kinh doanh.
Ví dụ 2: “Gửi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6,5%/năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ khoản tiền ngân hàng trả thêm cho người gửi.
Ví dụ 3: “Cho vay nặng lãi là hành vi vi phạm pháp luật.”
Phân tích: “Nặng lãi” chỉ mức lãi suất quá cao, bất hợp pháp.
Ví dụ 4: “Buôn thất nghiệp lãi quan viên.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian, ý nói không làm gì cũng có lợi, châm biếm nhẹ nhàng.
Ví dụ 5: “Lấy công làm lãi, miễn có việc làm là được.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc không tính lợi nhuận vật chất, coi công sức bỏ ra là phần lãi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lãi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lợi nhuận | Lỗ |
| Lời | Thua lỗ |
| Lợi | Thiệt hại |
| Lợi ích | Thâm hụt |
| Sinh lời | Bất lợi |
| Thu lợi | Mất mát |
Dịch “Lãi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lãi | 利润 (Lìrùn) / 利息 (Lìxī) | Profit / Interest | 利益 (Rieki) / 利子 (Rishi) | 이익 (Iik) / 이자 (Ija) |
Kết luận
Lãi là gì? Tóm lại, lãi là khoản tiền thu vượt chi phí hoặc tiền sinh ra từ việc cho vay. Hiểu đúng từ “lãi” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và quản lý tài chính.
