Log là gì? 📋 Nghĩa và giải thích từ Log

Log là gì? Log là thuật ngữ tiếng Anh mang nhiều nghĩa: khúc gỗ, nhật ký ghi chép, hoặc bản ghi sự kiện trong hệ thống máy tính. Trong công nghệ thông tin, log là công cụ quan trọng giúp theo dõi và phân tích hoạt động hệ thống. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “log” nhé!

Log nghĩa là gì?

Log là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: khúc gỗ, sổ nhật ký, hoặc bản ghi dữ liệu trong hệ thống.

Trong các lĩnh vực khác nhau, log mang ý nghĩa riêng:

Trong đời sống: Log nghĩa là khúc gỗ, khúc củi dùng để đốt lửa hoặc làm vật liệu xây dựng. Ví dụ: “a log cabin” (nhà gỗ).

Trong hàng hải: Log là sổ nhật ký ghi lại hành trình, số dặm đã đi và các sự kiện trên tàu. Thuật ngữ “logbook” bắt nguồn từ đây.

Trong công nghệ thông tin: Log là bản ghi tự động các sự kiện, hoạt động hoặc lỗi xảy ra trong hệ thống máy tính, phần mềm hoặc website. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.

Trong toán học: Log là viết tắt của logarithm (logarit) – một hàm số quan trọng trong tính toán.

Nguồn gốc và xuất xứ của Log

Từ “log” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu chỉ khúc gỗ hoặc thân cây. Sau đó, nghĩa mở rộng sang “nhật ký” do thủy thủ xưa dùng khúc gỗ thả xuống biển để đo tốc độ tàu và ghi vào sổ.

Sử dụng log khi nói về khúc gỗ, nhật ký ghi chép, bản ghi hệ thống hoặc hàm logarit trong toán học.

Log sử dụng trong trường hợp nào?

Từ log được dùng khi mô tả khúc gỗ, ghi chép nhật ký hành trình, theo dõi hoạt động hệ thống máy tính, hoặc tính toán logarit trong toán học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Log

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ log trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “The fireplace was stacked with logs for the evening.”

Phân tích: Log nghĩa là khúc củi – dùng để đốt lò sưởi trong buổi tối.

Ví dụ 2: “The system log recorded an unexpected reboot.”

Phân tích: Log là bản ghi hệ thống – ghi nhận sự kiện khởi động lại bất ngờ của máy tính.

Ví dụ 3: “Please log your attendance at the entrance.”

Phân tích: Log dùng như động từ – nghĩa là ghi nhận, điểm danh sự có mặt.

Ví dụ 4: “The captain wrote in the ship’s log every day.”

Phân tích: Log là nhật ký hàng hải – thuyền trưởng ghi chép hành trình mỗi ngày.

Ví dụ 5: “I sleep like a log.”

Phân tích: Thành ngữ tiếng Anh – nghĩa là ngủ say như chết, ngủ rất sâu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Log

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với log:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Record (bản ghi) Delete (xóa)
Journal (nhật ký) Ignore (bỏ qua)
Timber (gỗ) Erase (xóa bỏ)
Diary (nhật ký) Forget (quên)
Register (sổ ghi) Omit (bỏ sót)
Chronicle (biên niên) Discard (loại bỏ)

Dịch Log sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhật ký / Khúc gỗ 日志 (Rìzhì) / 木头 (Mùtou) Log ログ (Rogu) / 丸太 (Maruta) 로그 (Rogeu) / 통나무 (Tongnamu)

Kết luận

Log là gì? Tóm lại, log là thuật ngữ đa nghĩa chỉ khúc gỗ, nhật ký ghi chép hoặc bản ghi hệ thống trong công nghệ. Hiểu rõ ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “log” chính xác và hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.