Là lạ là gì? 😮 Nghĩa, giải thích Là lạ
Là lạ là gì? Là lạ là tính từ chỉ trạng thái hơi lạ, mang cảm giác mới mẻ, khác thường một cách nhẹ nhàng, mơ hồ. Từ này thường dùng để diễn tả những cảm xúc, hương vị hay sự vật gợi lên sự tò mò, thú vị mà không quá xa lạ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “là lạ” trong tiếng Việt nhé!
Là lạ nghĩa là gì?
Là lạ là tính từ mang nghĩa hơi lạ, có chút khác thường nhưng không đến mức xa lạ hoàn toàn. Đây là từ láy giảm nhẹ của “lạ”, tạo sắc thái nhẹ nhàng và tinh tế hơn.
Trong giao tiếp, “là lạ” thường được dùng để diễn tả:
Cảm xúc mơ hồ: Khi bạn có một cảm giác khó tả, vừa quen vừa lạ, không rõ ràng. Ví dụ: “Một cảm giác là lạ chợt dâng lên trong lòng.”
Hương vị, mùi hương: Miêu tả mùi vị độc đáo, mới mẻ nhưng dễ chịu. Ví dụ: “Hương thơm là lạ của loài hoa rừng.”
Trải nghiệm mới: Khi gặp điều gì đó khiến bạn tò mò, thích thú mà chưa từng trải qua trước đây.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Là lạ”
“Là lạ” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ phép láy giảm nhẹ của tính từ “lạ”. Trong tiếng Việt, việc thêm âm tiết “là” phía trước giúp làm dịu mức độ của từ gốc.
Sử dụng “là lạ” khi muốn diễn tả cảm giác hơi khác thường, mới mẻ một cách nhẹ nhàng, không mang tính tiêu cực.
Là lạ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “là lạ” được dùng khi miêu tả cảm xúc, hương vị, trải nghiệm có chút khác biệt, mới mẻ nhưng vẫn dễ chịu, gợi sự tò mò.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Là lạ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “là lạ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hương thơm là lạ từ vườn hoa khiến cô bé tò mò.”
Phân tích: Diễn tả mùi hương mới mẻ, độc đáo nhưng dễ chịu, gợi sự thích thú.
Ví dụ 2: “Một cảm giác là lạ chợt dâng lên trong lòng khi anh nhìn thấy cô ấy.”
Phân tích: Miêu tả cảm xúc mơ hồ, khó tả, thường gặp trong tình yêu hoặc kỷ niệm.
Ví dụ 3: “Món ăn có vị là lạ, vừa chua vừa ngọt rất hấp dẫn.”
Phân tích: Chỉ hương vị mới lạ nhưng ngon miệng, khiến người ăn muốn thử thêm.
Ví dụ 4: “Khung cảnh nơi đây mang vẻ đẹp là lạ, khác hẳn thành phố.”
Phân tích: Miêu tả cảnh vật mới mẻ, độc đáo, gợi cảm giác thú vị.
Ví dụ 5: “Giọng nói của cô ấy nghe là lạ, vừa quen vừa xa xôi.”
Phân tích: Diễn tả âm thanh gợi lên cảm xúc mơ hồ, khó định nghĩa rõ ràng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Là lạ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “là lạ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hơi lạ | Quen thuộc |
| Lạ lẫm | Thân quen |
| Mới mẻ | Bình thường |
| Khác lạ | Thường ngày |
| Độc đáo | Tầm thường |
| Kỳ lạ | Quen quen |
Dịch “Là lạ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Là lạ | 有点奇怪 (Yǒudiǎn qíguài) | Somewhat strange / A bit unfamiliar | ちょっと変わった (Chotto kawatta) | 좀 낯선 (Jom natseun) |
Kết luận
Là lạ là gì? Tóm lại, “là lạ” là tính từ chỉ trạng thái hơi lạ, mới mẻ một cách nhẹ nhàng. Hiểu đúng từ “là lạ” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và phong phú hơn trong giao tiếp.
