Công là gì? ⚙️ Nghĩa và giải thích từ Công

Công là gì? Công là từ tiếng Việt gốc Hán có nhiều nghĩa: sức lao động bỏ ra để làm việc, đơn vị đo diện tích ruộng ở Nam Bộ (bằng 1.000m²), hoặc chỉ loài chim quý có bộ lông sặc sỡ. Ngoài ra, “công” còn mang nghĩa công lao, thành tích hoặc tính chất chung, không riêng tư. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “công” nhé!

Công nghĩa là gì?

Công là từ Hán-Việt có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: sức lao động tiêu hao trong một việc làm, công lao đóng góp, hoặc tính chất chung không riêng tư. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong đời sống người Việt.

Trong cuộc sống, từ “công” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Nghĩa về lao động: Công chỉ sức lao động bỏ ra để hoàn thành công việc. Ví dụ: “Của một đồng, công một nén” (tục ngữ), “Kẻ góp của, người góp công”.

Nghĩa về thành tích: Công còn chỉ công lao, đóng góp đáng ghi nhận. Ví dụ: “Có công với nước”, “Công cha nghĩa mẹ”.

Nghĩa về tính chất chung: Công mang nghĩa không riêng tư, thuộc về tập thể. Ví dụ: công cộng, công bằng, công lý.

Nghĩa trong nông nghiệp: Ở Nam Bộ, “công” là đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 1.000m² (1/10 hecta).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công”

“Công” bắt nguồn từ chữ Hán, với các chữ 工 (công việc, thợ), 功 (công lao), và 公 (chung, công cộng). Mỗi chữ mang nghĩa riêng biệt nhưng đều được Việt hóa thành từ “công”.

Sử dụng từ “công” khi nói về sức lao động, công lao đóng góp, tính chất công cộng, hoặc đơn vị đo diện tích ruộng đất ở miền Nam.

Công sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công” được dùng khi đề cập đến sức lao động, thành tích đóng góp, tính chất chung của tập thể, đơn vị đo đất đai, hoặc khi nói về loài chim công.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xây ngôi nhà này mất hơn một trăm công thợ.”

Phân tích: “Công” ở đây chỉ đơn vị tính sức lao động, tương đương một ngày làm việc của một người.

Ví dụ 2: “Ông ấy có công lớn trong việc xây dựng công ty.”

Phân tích: “Công” mang nghĩa công lao, đóng góp xứng đáng được ghi nhận.

Ví dụ 3: “Thửa ruộng nhà tôi rộng hai mươi công.”

Phân tích: “Công” là đơn vị đo diện tích ruộng ở Nam Bộ, hai mươi công tương đương 2 hecta.

Ví dụ 4: “Công viên là nơi công cộng, ai cũng được vào.”

Phân tích: “Công” trong “công cộng” mang nghĩa chung, thuộc về tất cả mọi người.

Ví dụ 5: “Con công xòe đuôi múa rất đẹp.”

Phân tích: “Công” ở đây chỉ loài chim quý thuộc họ Trĩ, có bộ lông sặc sỡ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “công” (theo nghĩa công lao, sức lao động):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công lao Tội
Công sức Lỗi
Công trạng Tội lỗi
Thành tích Sai phạm
Đóng góp Thiếu sót
Cống hiến Hưởng thụ

Dịch “Công” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công (công lao) 功 (Gōng) Merit / Contribution 功 (Kō) 공 (Gong)
Công (chung) 公 (Gōng) Public 公 (Kō) 공 (Gong)
Công (chim) 孔雀 (Kǒngquè) Peacock 孔雀 (Kujaku) 공작 (Gongjak)

Kết luận

Công là gì? Tóm lại, “công” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ sức lao động, công lao đóng góp, tính chất công cộng, đơn vị đo đất hoặc loài chim quý. Hiểu rõ các nghĩa của từ “công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.