Lá lách là gì? 🫁 Ý nghĩa, cách dùng Lá lách

Lá lách là gì? Lá lách là một cơ quan nội tạng thuộc hệ tạo máu, có chức năng lọc máu, sản xuất tế bào lympho và loại bỏ các tế bào hồng cầu già cỗi. Trong Đông y, lá lách còn được gọi là “tỳ”. Đây là bộ phận quan trọng giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Cùng tìm hiểu chi tiết về vị trí, chức năng và cách bảo vệ lá lách nhé!

Lá lách nghĩa là gì?

Lá lách (tiếng Anh: spleen) là cơ quan nội tạng nằm phía trên bên trái của bụng, được bảo vệ bởi lồng ngực, có cấu trúc gần giống một hạch bạch huyết lớn và hoạt động chủ yếu như một bộ lọc máu.

Lá lách có màu nâu đỏ, hình dạng tương tự hình bầu dục hoặc hình tháp ba mặt. Kích thước thông thường khoảng 4-12 cm đường kính và nặng khoảng 200g.

Về vị trí: Lá lách nằm bên trái dạ dày, dưới cơ hoành trái, trục của lách nằm giữa xương sườn thứ 9 và thứ 11. Bình thường không thể sờ thấy lá lách qua thành bụng, chỉ khi lách to do bệnh lý mới có thể cảm nhận được.

Về chức năng: Lá lách đóng nhiều vai trò quan trọng: sản xuất tế bào lympho, phá hủy các tế bào máu già cỗi, giữ lại sắt và protein để tạo tế bào mới, dự trữ máu cho cơ thể và tham gia chống nhiễm trùng bằng cách thanh lọc vi khuẩn trong máu.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lá lách”

Từ “lá lách” là từ thuần Việt, còn gọi tắt là “lách”. Trong Đông y, cơ quan này được gọi là “tỳ” (脾), xuất phát từ Hán-Việt. Tên tiếng Anh “spleen” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “splḗn”.

Sử dụng từ “lá lách” khi nói về cơ quan nội tạng trong y học, khi mô tả các bệnh lý liên quan hoặc trong các ngữ cảnh về sức khỏe, dinh dưỡng.

Lá lách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lá lách” được dùng trong y học khi nói về cơ quan lọc máu, trong ẩm thực khi chế biến nội tạng động vật, hoặc trong đời sống khi đề cập đến các vấn đề sức khỏe.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lá lách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lá lách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị lá lách to do nhiễm trùng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ tình trạng bệnh lý của cơ quan lá lách.

Ví dụ 2: “Lá lách đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu và tăng cường hệ miễn dịch.”

Phân tích: Dùng khi giải thích chức năng sinh học của lá lách trong cơ thể.

Ví dụ 3: “Vận động viên bị chấn thương vỡ lá lách sau cú va chạm mạnh.”

Phân tích: Dùng khi nói về tai nạn, chấn thương ảnh hưởng đến lá lách.

Ví dụ 4: “Món lá lách heo xào với hành tây rất bổ dưỡng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, chỉ nội tạng động vật dùng làm thực phẩm.

Ví dụ 5: “Theo Đông y, tỳ (lá lách) có vai trò quan trọng trong việc vận hóa và hấp thu dinh dưỡng.”

Phân tích: Dùng trong y học cổ truyền, đề cập đến chức năng của lá lách theo quan niệm Đông y.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lá lách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “lá lách”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập (Cơ quan khác)
Lách Gan
Tỳ (Đông y) Thận
Tạng lách Tim
Spleen (tiếng Anh) Phổi
Cơ quan tạo máu Dạ dày
Hạch bạch huyết Tủy xương

Dịch “Lá lách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lá lách 脾脏 (Pízàng) Spleen 脾臓 (Hizō) 비장 (Bijang)

Kết luận

Lá lách là gì? Tóm lại, lá lách là cơ quan nội tạng quan trọng trong hệ tạo máu, có chức năng lọc máu, sản xuất tế bào miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.