Khổng tước là gì? 🦚 Ý nghĩa và cách hiểu Khổng tước

Khổng tước là gì? Khổng tước là tên Hán-Việt của chim công, loài chim thuộc họ Trĩ nổi tiếng với bộ lông đuôi dài, sặc sỡ và kiêu sa. Trong văn hóa phương Đông, khổng tước được xem là biểu tượng của vẻ đẹp cao quý, may mắn và thịnh vượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khổng tước” trong tiếng Việt nhé!

Khổng tước nghĩa là gì?

Khổng tước là từ Hán-Việt dùng để gọi chim công – loài chim thuộc họ Trĩ, nổi bật với bộ lông đuôi dài rực rỡ, thường xòe ra như chiếc quạt khi khoe sắc. Đây là cách gọi trang trọng, mang tính văn chương.

Trong đời sống, từ “khổng tước” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong Phật giáo: Khổng tước là hóa thân của Khổng Tước Minh Vương Bồ Tát – vị bồ tát có khả năng tiêu trừ tai ách, bệnh tật và mang đến sự cát tường cho thế gian.

Trong phong thủy: Chim khổng tước tượng trưng cho sự cao quý, quyền uy và chiêu tài. Người ta thường trưng bày tượng hoặc tranh khổng tước để thu hút vượng khí.

Trong ngôn ngữ mở rộng: “Đá khổng tước” (Malachite) là loại đá quý màu xanh lục, được đặt tên theo bộ lông óng ánh của chim công.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khổng tước”

Từ “khổng tước” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “khổng” (孔) nghĩa là lỗ, “tước” (雀) nghĩa là chim. Tên gọi này ám chỉ những “con mắt” hình tròn đặc trưng trên bộ lông đuôi của chim công.

Sử dụng từ “khổng tước” khi muốn diễn đạt trang trọng, trong văn chương, phong thủy hoặc khi nói về ý nghĩa biểu tượng của loài chim này.

Khổng tước sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khổng tước” được dùng trong văn học, nghệ thuật, phong thủy hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp cao sang, quý phái của chim công.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khổng tước”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khổng tước”:

Ví dụ 1: “Bức tranh khổng tước khai bình được treo trang trọng trong phòng khách.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phong thủy, chỉ tranh vẽ chim công xòe đuôi bên bình hoa, mang ý nghĩa chiêu tài.

Ví dụ 2: “Nàng ấy duyên dáng như khổng tước múa trong nắng mai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh vẻ đẹp kiêu sa của người con gái với chim công.

Ví dụ 3: “Nguyễn Du có bài thơ nổi tiếng mang tên Khổng tước vũ.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm văn học, “khổng tước vũ” nghĩa là chim công múa.

Ví dụ 4: “Chiếc vòng đá khổng tước này có màu xanh rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ loại đá quý Malachite, được đặt tên theo sắc xanh óng ánh của lông chim công.

Ví dụ 5: “Trong Phật giáo, Khổng Tước Minh Vương là vị bồ tát bảo hộ chúng sinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ vị thần linh gắn với hình tượng chim công.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khổng tước”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khổng tước”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chim công Quạ (chim tầm thường)
Công Sẻ (chim nhỏ bé)
Phượng hoàng (loài chim quý) Gà (gia cầm bình dân)
Lục tước Cú (chim xấu xí)
Thanh loan Diều hâu

Dịch “Khổng tước” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khổng tước 孔雀 (Kǒngquè) Peacock 孔雀 (Kujaku) 공작 (Gongjak)

Kết luận

Khổng tước là gì? Tóm lại, khổng tước là tên Hán-Việt của chim công, biểu tượng của vẻ đẹp cao quý, may mắn và thịnh vượng trong văn hóa phương Đông. Hiểu đúng từ “khổng tước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.