Không tưởng là gì? 💭 Nghĩa Không tưởng

Không tưởng là gì? Không tưởng là tính từ chỉ những ý tưởng, kế hoạch viển vông, không có cơ sở thực tế và không thể thực hiện được. Từ này thường dùng để mô tả những điều quá lý tưởng, tốt đẹp đến mức khó xảy ra trong đời thực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “không tưởng” nhé!

Không tưởng nghĩa là gì?

Không tưởng là tính từ dùng để miêu tả những tư tưởng, học thuyết, kế hoạch viển vông, thiếu thực tế và không thể thực hiện được trong đời sống.

Trong tiếng Việt, không tưởng mang hai sắc thái nghĩa chính:

Nghĩa phê phán: Chỉ những ý tưởng xa rời thực tế, thiếu căn cứ khoa học. Ví dụ: “Đó là kế hoạch không tưởng” ám chỉ kế hoạch không khả thi, chỉ là mơ mộng hão huyền.

Nghĩa trung tính: Mô tả những khát vọng về một xã hội lý tưởng, hoàn hảo. Thuật ngữ “Chủ nghĩa xã hội không tưởng” dùng để chỉ các học thuyết xã hội đặt ra kế hoạch cải tạo xã hội rộng lớn nhưng chưa tính đến điều kiện thực tiễn.

Trong giao tiếp hàng ngày, từ “không tưởng” thường mang hàm ý nhẹ nhàng châm biếm những người hay mơ mộng viển vông, xa rời thực tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không tưởng”

Từ “không tưởng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là trống rỗng, hư vô; “tưởng” (想) nghĩa là suy nghĩ, tưởng tượng. Ghép lại, “không tưởng” chỉ những suy nghĩ không có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng.

Sử dụng từ “không tưởng” khi muốn nhận xét về những ý tưởng, kế hoạch thiếu tính khả thi hoặc khi bàn luận về các học thuyết xã hội lý tưởng.

Không tưởng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “không tưởng” được dùng khi đánh giá các kế hoạch viển vông, nhận xét ước mơ xa rời thực tế, hoặc trong văn cảnh học thuật khi đề cập đến các học thuyết xã hội lý tưởng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không tưởng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không tưởng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Muốn trở thành tỷ phú trong một năm mà không có vốn là điều không tưởng.”

Phân tích: Dùng để chỉ mục tiêu phi thực tế, không thể đạt được với điều kiện hiện có.

Ví dụ 2: “Chủ nghĩa xã hội không tưởng ra đời vào đầu thế kỷ 19 ở châu Âu.”

Phân tích: Thuật ngữ học thuật chỉ các học thuyết xã hội mang tính lý tưởng hóa.

Ví dụ 3: “Anh ấy suốt ngày mơ những giấc mơ không tưởng thay vì hành động thực tế.”

Phân tích: Mang hàm ý phê phán nhẹ nhàng người hay mơ mộng viển vông.

Ví dụ 4: “Một thế giới không có chiến tranh nghe có vẻ không tưởng nhưng vẫn là khát vọng của nhân loại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trung tính, thể hiện ước mơ cao đẹp dù khó thực hiện.

Ví dụ 5: “Những ý tưởng tưởng chừng không tưởng đôi khi lại trở thành hiện thực nhờ công nghệ.”

Phân tích: Nhấn mạnh ranh giới giữa viển vông và khả thi có thể thay đổi theo thời gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không tưởng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không tưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Viển vông Thực tế
Hão huyền Khả thi
Ảo tưởng Hiện thực
Phi thực tế Thực tiễn
Mơ hồ Cụ thể
Lý tưởng hóa Thực dụng

Dịch “Không tưởng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không tưởng 空想 (Kōngxiǎng) Utopian 空想 (Kūsō) 공상 (Gongsang)

Kết luận

Không tưởng là gì? Tóm lại, không tưởng là từ chỉ những ý tưởng viển vông, thiếu cơ sở thực tế. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá các kế hoạch, ước mơ trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.