Róc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Róc
Róc là gì? Róc là động từ chỉ hành động dùng vật sắc để vạt, tách bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của một vật, thường dùng khi nói về việc róc mía, róc xương. Ngoài ra, “róc” còn mang nghĩa khô cạn hoàn toàn hoặc chỉ người khôn ngoan, láu lỉnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về từ “róc” trong tiếng Việt nhé!
Róc nghĩa là gì?
Róc là động từ trong tiếng Việt, chỉ hành động dùng dao hoặc vật sắc để vạt, tách bỏ phần vỏ cứng hoặc lớp ngoài của một vật. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “róc” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc (động từ): Vạt hết vỏ cứng đi, tách bỏ phần ngoài. Ví dụ: “Róc mía”, “róc xương gà”. Hành động này đòi hỏi sự khéo léo để loại bỏ phần không cần thiết mà giữ nguyên phần bên trong.
Nghĩa mở rộng: Chỉ trạng thái bong tróc tự nhiên. Ví dụ: “Vẩy đậu đã róc” nghĩa là vết đậu đã bong vẩy, lành lặn.
Nghĩa bóng (tính từ/phó từ): Chỉ người khôn ngoan, láu lỉnh, không để bị hớ. Ví dụ: “Chơi róc” nghĩa là chơi rất tinh, không để thua thiệt.
Nghĩa khác: Chỉ trạng thái cạn kiệt, hết sạch. Ví dụ: “Giếng khô róc”, “xài róc túi”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Róc”
Từ “róc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với đời sống nông nghiệp, đặc biệt trong hoạt động chế biến nông sản như róc mía, róc tre.
Sử dụng từ “róc” khi muốn diễn tả hành động tách bỏ lớp vỏ ngoài, hoặc khi nói về trạng thái khô cạn, hết sạch.
Róc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “róc” được dùng khi mô tả hành động gọt vỏ, tách lớp ngoài của vật; khi nói về trạng thái khô kiệt; hoặc khi nhận xét ai đó rất khôn ngoan, tinh ranh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Róc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “róc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ đang róc mía cho các con ăn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động dùng dao vạt bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài cây mía.
Ví dụ 2: “Vết thương đã lành, vẩy bắt đầu róc dần.”
Phân tích: Chỉ trạng thái vẩy da bong tróc tự nhiên trong quá trình lành vết thương.
Ví dụ 3: “Thằng bé chơi róc lắm, không ai lừa được nó đâu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khen ngợi sự khôn ngoan, láu lỉnh của đứa trẻ.
Ví dụ 4: “Mùa hạn, giếng làng khô róc.”
Phân tích: Chỉ trạng thái cạn kiệt hoàn toàn, không còn giọt nước nào.
Ví dụ 5: “Đi chợ về xài róc túi luôn.”
Phân tích: Nghĩa là tiêu hết sạch tiền trong túi, không còn đồng nào.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Róc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “róc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gọt | Giữ nguyên |
| Vạt | Bọc |
| Tách | Gắn |
| Bóc | Phủ |
| Lột | Che |
| Cạo | Đắp |
Dịch “Róc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Róc | 削 (Xuē) | To peel / To strip | 剥く (Muku) | 깎다 (Kkakda) |
Kết luận
Róc là gì? Tóm lại, róc là từ thuần Việt chỉ hành động vạt bỏ lớp vỏ ngoài, đồng thời mang nghĩa khô cạn hoặc khôn ngoan. Hiểu rõ từ “róc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.
