Không trung là gì? ✈️ Ý nghĩa, cách dùng Không trung
Không trung là gì? Không trung là khoảng không gian từ mặt Trái Đất trở lên, bao gồm bầu trời và tầng khí quyển phía trên đầu con người. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong văn học và đời sống, gợi lên hình ảnh về sự bao la, tự do. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “không trung” nhé!
Không trung nghĩa là gì?
Không trung là danh từ chỉ khoảng không gian ở trên cao, phía trên những vật ở mặt đất. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là trống rỗng, không gian và “trung” (中) nghĩa là ở giữa, trong khoảng.
Trong văn học: “Không trung” thường được dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, gợi cảm giác bao la, tự do. Ví dụ: “Cánh chim bay lượn giữa không trung.”
Trong đời sống: Từ này mô tả vị trí của các vật thể bay như máy bay, chim, diều, bóng bay… Ví dụ: “Máy bay nhào lộn trên không trung.”
Trong khoa học: Không trung được hiểu là vùng khí quyển bao quanh Trái Đất, nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết và hoạt động hàng không.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Không trung”
“Không trung” có nguồn gốc Hán-Việt từ chữ 空中 (Kōngzhōng), xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời. Từ này được người Việt sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
Sử dụng “không trung” khi muốn diễn tả khoảng không gian trên cao, vị trí lơ lửng giữa trời hoặc tạo hình ảnh văn chương giàu cảm xúc.
Không trung sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “không trung” khi mô tả vật thể bay, cảnh vật trên bầu trời, hoặc trong văn học để diễn tả sự tự do, bao la, lãng mạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không trung”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không trung” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Máy bay nhào lộn trên không trung.”
Phân tích: Mô tả vị trí hoạt động của máy bay ở khoảng không phía trên.
Ví dụ 2: “Quả bóng bay lơ lửng giữa không trung.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái trôi nổi trong khoảng không gian trên cao.
Ví dụ 3: “Đàn chim bay vút lên không trung.”
Phân tích: Tả hành động bay lên cao của chim, tạo hình ảnh sinh động.
Ví dụ 4: “Tiếng chuông vang vọng giữa không trung.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả âm thanh lan tỏa trong không gian.
Ví dụ 5: “Pháo hoa nở rực rỡ trên không trung.”
Phân tích: Mô tả vị trí xuất hiện của pháo hoa trên bầu trời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không trung”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không trung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bầu trời | Mặt đất |
| Thiên không | Dưới đất |
| Trời | Lòng đất |
| Khoảng không | Mặt biển |
| Vòm trời | Đáy biển |
| Trên cao | Dưới thấp |
Dịch “Không trung” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Không trung | 空中 (Kōngzhōng) | Sky / Air | 空中 (Kūchū) | 공중 (Gongjung) |
Kết luận
Không trung là gì? Tóm lại, không trung là khoảng không gian từ mặt đất trở lên, thường dùng để mô tả vị trí trên cao hoặc tạo hình ảnh văn chương về sự bao la, tự do.
