Không nói không rằng là gì? 🤫 Nghĩa Không nói không rằng

Không nói không rằng là gì? Không nói không rằng là thành ngữ chỉ hành động im lặng tuyệt đối, không hề thốt ra lời nào, thường dùng khi ai đó bỏ đi hoặc hành động mà không báo trước. Cụm từ này thể hiện sự bất ngờ, đôi khi mang sắc thái trách móc nhẹ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Không nói không rằng nghĩa là gì?

Không nói không rằng nghĩa là hoàn toàn im lặng, không nói một lời nào, không thông báo hay giải thích gì cả. Đây là thành ngữ thuần Việt dùng để nhấn mạnh sự im lặng tuyệt đối của ai đó.

Trong giao tiếp đời thường, “không nói không rằng” thường được dùng trong các tình huống:

Khi ai đó bỏ đi đột ngột: Ví dụ: “Nó không nói không rằng rồi bỏ đi luôn” – thể hiện sự bất ngờ và trách móc vì người kia không báo trước.

Khi ai đó hành động mà không giải thích: Diễn tả việc một người làm điều gì đó mà không cho người khác biết lý do, khiến người xung quanh bối rối.

Trong văn học: Thành ngữ này xuất hiện nhiều trong truyện, thơ để khắc họa tính cách ít nói hoặc thái độ lạnh lùng của nhân vật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Không nói không rằng”

Thành ngữ “không nói không rằng” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, sử dụng phép lặp để nhấn mạnh ý nghĩa. “Nói” và “rằng” đều chỉ hành động phát ngôn, ghép lại tạo hiệu ứng tăng tiến.

Sử dụng “không nói không rằng” khi muốn diễn tả sự im lặng hoàn toàn, đặc biệt trong ngữ cảnh trách móc hoặc ngạc nhiên.

Không nói không rằng sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “không nói không rằng” khi ai đó bỏ đi, hành động hoặc quyết định mà không thông báo, giải thích cho người liên quan biết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không nói không rằng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “không nói không rằng”:

Ví dụ 1: “Anh ấy không nói không rằng rồi nghỉ việc luôn.”

Phân tích: Diễn tả việc nghỉ việc đột ngột, không báo trước cho ai, gây bất ngờ cho đồng nghiệp.

Ví dụ 2: “Sao con không nói không rằng mà bỏ cơm vậy?”

Phân tích: Lời trách móc của cha mẹ khi con không ăn cơm mà không giải thích lý do.

Ví dụ 3: “Nó giận rồi không nói không rằng đi thẳng về phòng.”

Phân tích: Miêu tả hành động im lặng bỏ đi khi đang tức giận, thể hiện thái độ lạnh lùng.

Ví dụ 4: “Hai đứa không nói không rằng mà chia tay nhau.”

Phân tích: Chỉ việc chia tay trong im lặng, không giải thích, không cãi vã.

Ví dụ 5: “Khách không nói không rằng bỏ về giữa chừng.”

Phân tích: Diễn tả sự ra đi đột ngột của khách mà không chào hỏi hay thông báo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không nói không rằng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không nói không rằng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Im lặng Nói rõ ràng
Câm nín Thông báo
Lặng thinh Giải thích
Không hé răng Tâm sự
Nín thinh Trò chuyện
Không nửa lời Bàn bạc

Dịch “Không nói không rằng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Không nói không rằng 一声不吭 (Yī shēng bù kēng) Without a word 何も言わずに (Nani mo iwazu ni) 아무 말 없이 (Amu mal eopsi)

Kết luận

Không nói không rằng là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ sự im lặng tuyệt đối, thường dùng khi ai đó hành động mà không báo trước. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.