Không phận là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Không phận
Không phận là gì? Không phận là vùng trời được xác định ranh giới chủ quyền của một quốc gia, bao phủ lãnh thổ và lãnh hải của nước đó. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực hàng không và luật pháp quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “không phận” trong tiếng Việt nhé!
Không phận nghĩa là gì?
Không phận là khoảng không gian bầu trời thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia, bao gồm vùng trời phía trên đất liền và lãnh hải. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực hàng không.
Trong cuộc sống, từ “không phận” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Trong hàng không: Không phận là khu vực mà các phương tiện bay như máy bay, trực thăng hoạt động và chịu sự quản lý của cơ quan chức năng quốc gia đó.
Trong quốc phòng: Mỗi quốc gia có quyền tự do quyết định ai được phép bay qua không phận của mình, có thể cấm hoặc hạn chế các chuyến bay.
Trong luật pháp quốc tế: Không phận chủ quyền ăn khớp với lãnh thổ, lãnh hải và nội hải, thường được xác định ở độ cao 10-12 km đối với máy bay dân dụng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Không phận”
“Không phận” là từ Hán-Việt, trong đó “không” (空) nghĩa là khoảng trống, không gian và “phận” (份) chỉ phần, khu vực hay phạm vi. Kết hợp lại, từ này mang nghĩa phần không gian trên bầu trời thuộc quyền quản lý của một quốc gia.
Sử dụng “không phận” khi nói về chủ quyền vùng trời, các quy định hàng không hoặc khi đề cập đến hoạt động bay của máy bay qua lãnh thổ các nước.
Không phận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “không phận” được dùng khi mô tả vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia, trong tin tức hàng không, quân sự, hoặc khi nói về các chuyến bay quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không phận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “không phận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc máy bay đang bay qua không phận Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ vùng trời thuộc chủ quyền Việt Nam mà máy bay đang di chuyển qua.
Ví dụ 2: “Quốc gia có quyền cấm máy bay nước ngoài xâm nhập không phận.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền kiểm soát vùng trời của mỗi nước theo luật quốc tế.
Ví dụ 3: “Các hãng hàng không phải trả phí để bay qua không phận nước khác.”
Phân tích: Đề cập đến quy định “thuê” vùng trời trong giao thông hàng không quốc tế.
Ví dụ 4: “Không phận quốc tế nằm trên biển cả và không thuộc quốc gia nào.”
Phân tích: Phân biệt giữa không phận chủ quyền và không phận quốc tế.
Ví dụ 5: “Việt Nam tuyên bố chủ quyền hoàn toàn với không phận trên đất liền và lãnh hải.”
Phân tích: Khẳng định quyền kiểm soát vùng trời theo quy định pháp luật Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không phận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không phận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vùng trời | Địa phận |
| Khoảng không | Lãnh thổ |
| Không gian trên không | Mặt đất |
| Bầu trời | Lãnh hải |
| Vùng không gian | Đất liền |
Dịch “Không phận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Không phận | 领空 (Lǐngkōng) | Airspace | 領空 (Ryōkū) | 영공 (Yeonggong) |
Kết luận
Không phận là gì? Tóm lại, không phận là vùng trời thuộc chủ quyền quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong hàng không và quốc phòng. Hiểu đúng từ “không phận” giúp bạn nắm rõ các khái niệm về chủ quyền lãnh thổ trên bầu trời.
