Khoán là gì? 📋 Nghĩa và giải thích từ Khoán

Khoán là gì? Khoán là tờ giấy giao ước để làm bằng, hoặc chỉ hình thức giao việc theo khối lượng công việc hoàn thành để trả công. Đây là từ Hán-Việt có nhiều nghĩa, được sử dụng phổ biến trong đời sống, lao động và kinh tế. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khoán” trong tiếng Việt nhé!

Khoán nghĩa là gì?

Khoán là tờ giấy giao ước để làm bằng cứ, hoặc là hình thức giao việc dựa trên khối lượng, chất lượng công việc hoàn thành để trả công. Đây là khái niệm có nhiều nghĩa trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “khoán” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ (cũ): Khoán là tờ giấy giao ước, tương tự hợp đồng ngày nay. Ngày xưa, làng xã thường lập tờ khoán để ghi nhận các giao ước, quy định. Ví dụ: “Làng bắt làm tờ khoán”, “Nộp khoán cho làng”.

Nghĩa động từ: Khoán là giao ước làm xong công việc mới được lấy tiền, không tính theo thời gian. Ví dụ: “Khoán thợ lát sân”, “Làm khoán một nghìn hộp giấy”.

Trong lao động hiện đại: Lương khoán là hình thức trả lương dựa trên khối lượng, chất lượng và thời gian hoàn thành công việc đã thỏa thuận trước.

Trong tài chính: Chứng khoán là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoán”

Từ “khoán” có nguồn gốc Hán-Việt, được phiên âm từ chữ Hán 券 (quàn/juàn). Trong tiếng Hán, “khoán” nghĩa là giấy tờ hợp đồng, văn tự làm tin, mỗi bên giữ một bản để làm bằng cứ.

Sử dụng từ “khoán” khi nói về hợp đồng giao ước, hình thức làm việc theo sản phẩm hoặc trong các thuật ngữ kinh tế như chứng khoán, lương khoán, khoán sản phẩm.

Khoán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoán” được dùng khi nói về hợp đồng giao ước truyền thống, hình thức trả lương theo khối lượng công việc, hoặc trong lĩnh vực tài chính như chứng khoán, cổ phiếu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty áp dụng hình thức trả lương khoán cho công nhân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lao động, chỉ hình thức trả lương theo khối lượng công việc hoàn thành.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhận làm khoán việc sửa chữa nhà cửa.”

Phân tích: Chỉ việc nhận công việc theo thỏa thuận, hoàn thành mới lấy tiền.

Ví dụ 3: “Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán là bằng chứng sở hữu tài sản.

Ví dụ 4: “Ngày xưa, người phạm lệ làng phải nộp khoán.”

Phân tích: Nghĩa cũ, chỉ việc nộp tiền theo giao ước ghi trong tờ khoán của làng.

Ví dụ 5: “Chính sách khoán sản phẩm đã thúc đẩy năng suất lao động.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ hình thức giao khoán theo sản phẩm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp đồng Công nhật
Giao ước Làm thuê
Ký kết Làm công
Thỏa thuận Theo giờ
Cam kết Theo ngày
Văn tự Lương tháng

Dịch “Khoán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoán 券 (Quàn) Contract / Piece-rate 契約 (Keiyaku) 계약 (Gyeyak)

Kết luận

Khoán là gì? Tóm lại, khoán là từ Hán-Việt chỉ giấy giao ước hoặc hình thức làm việc theo khối lượng công việc. Hiểu đúng từ “khoán” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và các lĩnh vực lao động, kinh tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.