Sinh mạng là gì? 🌱 Giải thích, nghĩa

Sinh mạng là gì? Sinh mạng là mạng sống của con người, chỉ sự tồn tại và duy trì sự sống của một cá nhân. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa thiêng liêng, nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của sự sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “sinh mạng” trong tiếng Việt nhé!

Sinh mạng nghĩa là gì?

Sinh mạng là danh từ chỉ mạng sống, sự sống của con người. Từ này nhấn mạnh tính quý giá và không thể thay thế của đời sống mỗi người.

Trong cuộc sống, từ “sinh mạng” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp luật: Sinh mạng là đối tượng được bảo vệ cao nhất. Các tội xâm phạm sinh mạng như giết người bị xử lý nghiêm khắc nhất trong hệ thống pháp luật.

Trong y tế: Bác sĩ có nhiệm vụ cứu chữa và bảo vệ sinh mạng bệnh nhân, đặt sự sống lên hàng đầu.

Trong đời thường: Người ta dùng từ này khi nói về những tình huống nguy hiểm, liên quan đến sự sống còn. Ví dụ: “Đừng coi nhẹ sinh mạng!”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh mạng”

Sinh mạng là từ Hán Việt, gồm hai chữ: “sinh” (生) nghĩa là sống, sự sống và “mạng” (命) nghĩa là mệnh, số phận. Ghép lại, từ này chỉ mạng sống được trời ban cho mỗi người.

Sử dụng từ “sinh mạng” khi muốn nhấn mạnh tính thiêng liêng, quý giá của sự sống, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.

Sinh mạng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh mạng” được dùng khi nói về sự sống còn, tình huống nguy hiểm, trong văn bản pháp luật, y tế hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị của mạng người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh mạng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh mạng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng cứu hộ đã cứu được 5 sinh mạng trong vụ sạt lở.”

Phân tích: Dùng để chỉ số người được cứu sống, nhấn mạnh giá trị của từng mạng người.

Ví dụ 2: “Đừng bao giờ coi nhẹ sinh mạng của bản thân.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở con người trân trọng sự sống của chính mình.

Ví dụ 3: “Tai nạn giao thông cướp đi hàng nghìn sinh mạng mỗi năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo về số người thiệt mạng.

Ví dụ 4: “Bác sĩ đã chiến đấu hết mình để giành lại sinh mạng cho bệnh nhân.”

Phân tích: Nhấn mạnh nỗ lực cứu sống người bệnh trong y tế.

Ví dụ 5: “Chiến tranh đã cướp đi biết bao sinh mạng vô tội.”

Phân tích: Dùng để diễn tả sự mất mát về người trong chiến tranh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh mạng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh mạng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tính mạng Cái chết
Sinh mệnh Tử vong
Mạng sống Thiệt mạng
Tính mệnh Qua đời
Sự sống Mất mạng
Đời sống Tử nạn

Dịch “Sinh mạng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh mạng 生命 (Shēngmìng) Life 生命 (Seimei) 생명 (Saengmyeong)

Kết luận

Sinh mạng là gì? Tóm lại, sinh mạng là mạng sống của con người, mang ý nghĩa thiêng liêng và quý giá. Hiểu đúng từ “sinh mạng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị sự sống hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.