Khoan là gì? 🔧 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khoan
Khoan là gì? Khoan là dụng cụ hoặc hành động tạo lỗ trên các bề mặt cứng như gỗ, kim loại, bê tông bằng cách xoay mũi nhọn. Ngoài ra, “khoan” còn mang nghĩa chờ đợi, từ từ hoặc rộng lượng trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “khoan” ngay bên dưới!
Khoan nghĩa là gì?
Khoan là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ dụng cụ/hành động tạo lỗ, vừa mang nghĩa thong thả, chờ đợi hoặc độ lượng. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “khoan” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1 – Danh từ: Chỉ dụng cụ tạo lỗ như khoan tay, khoan điện, khoan bê tông, khoan cầm tay.
Nghĩa 2 – Động từ: Hành động dùng mũi khoan xoay để tạo lỗ. Ví dụ: “Thợ đang khoan tường để lắp điều hòa.”
Nghĩa 3 – Phó từ: Mang nghĩa chờ đợi, dừng lại. Ví dụ: “Khoan đã, để tôi suy nghĩ thêm.”
Nghĩa 4 – Tính từ (Hán Việt): Rộng rãi, độ lượng như trong “khoan dung”, “khoan hồng”, “khoan thai”.
Khoan có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khoan” với nghĩa dụng cụ có nguồn gốc thuần Việt, còn “khoan” với nghĩa rộng lượng bắt nguồn từ chữ Hán 寬 (kuān) nghĩa là rộng rãi, khoan dung.
Sử dụng “khoan” khi nói về dụng cụ, hành động tạo lỗ hoặc diễn đạt sự chờ đợi, độ lượng.
Cách sử dụng “Khoan”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoan” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khoan” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ dụng cụ tạo lỗ. Ví dụ: máy khoan, mũi khoan, khoan điện.
Động từ: Hành động xoay mũi nhọn tạo lỗ. Ví dụ: khoan tường, khoan gỗ, khoan giếng.
Phó từ: Biểu thị sự chờ đợi. Ví dụ: khoan đã, khoan hãy, khoan nào.
Tính từ Hán Việt: Rộng lượng, thong thả. Ví dụ: khoan dung, khoan thai, khoan hồng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoan”
Từ “khoan” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh thợ dùng máy khoan để bắt vít lên tường.”
Phân tích: Danh từ chỉ dụng cụ trong xây dựng, sửa chữa.
Ví dụ 2: “Khoan đã, tôi chưa nói xong mà!”
Phân tích: Phó từ biểu thị yêu cầu dừng lại, chờ đợi.
Ví dụ 3: “Cô ấy bước đi khoan thai, duyên dáng.”
Phân tích: Tính từ Hán Việt chỉ sự thong thả, nhẹ nhàng.
Ví dụ 4: “Chính sách khoan hồng dành cho người biết hối cải.”
Phân tích: Tính từ Hán Việt nghĩa là rộng lượng, độ lượng.
Ví dụ 5: “Công ty đang khoan giếng tìm nguồn nước ngầm.”
Phân tích: Động từ chỉ hành động tạo lỗ sâu xuống đất.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoan”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoan” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khoan” với “khoang” (khoảng trống, ngăn).
Cách dùng đúng: “Máy khoan” (dụng cụ), “khoang tàu” (ngăn chứa).
Trường hợp 2: Viết sai “khoan dung” thành “khoang dung”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “khoan dung” khi nói về sự độ lượng.
Trường hợp 3: Nhầm “khoan thai” với “khoang thai”.
Cách dùng đúng: “Khoan thai” nghĩa là thong thả, không vội vàng.
“Khoan”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoan”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đục (tạo lỗ) | Lấp, bít |
| Xuyên | Vội vàng |
| Chờ đã | Nhanh lên |
| Thong thả | Gấp gáp |
| Độ lượng | Nghiêm khắc |
| Rộng lượng | Hà khắc |
Kết luận
Khoan là gì? Tóm lại, khoan là từ đa nghĩa, vừa chỉ dụng cụ/hành động tạo lỗ, vừa mang nghĩa chờ đợi hoặc rộng lượng. Hiểu đúng từ “khoan” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.
