Khoản là gì? 💰 Nghĩa, giải thích từ Khoản
Khoản là gì? Khoản là từ chỉ phần, mục, đơn vị được phân chia trong một tổng thể, thường dùng trong văn bản pháp luật, tài chính hoặc đời sống hàng ngày. Đây là từ quen thuộc xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa của từ “khoản” ngay bên dưới!
Khoản nghĩa là gì?
Khoản là danh từ chỉ một phần, một mục hoặc một đơn vị được tách riêng trong tổng thể lớn hơn. Từ này có nguồn gốc Hán Việt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, từ “khoản” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa trong pháp luật: Chỉ đơn vị nhỏ hơn điều trong văn bản quy phạm. Ví dụ: “Điều 5, khoản 2 của Bộ luật Dân sự.”
Nghĩa trong tài chính: Chỉ số tiền, phần tiền cụ thể. Ví dụ: khoản vay, khoản nợ, khoản thu, khoản chi.
Nghĩa trong đời sống: Chỉ phần việc, mục việc cần làm. Ví dụ: “Còn nhiều khoản phải lo.”
Nghĩa chỉ cách thức: Dùng trong cụm “khoản đãi” nghĩa là tiếp đãi, chiêu đãi khách.
Khoản có nguồn gốc từ đâu?
Từ “khoản” có nguồn gốc từ tiếng Hán (款), mang nghĩa gốc là mục, điều, phần hoặc khoản tiền. Trong tiếng Hán Việt, từ này được dùng phổ biến trong văn bản hành chính, pháp luật và tài chính.
Sử dụng “khoản” khi nói về các phần được phân chia rõ ràng trong tài liệu, tiền bạc hoặc công việc.
Cách sử dụng “Khoản”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Khoản” trong tiếng Việt
Trong văn bản pháp luật: Chỉ đơn vị cấu trúc nhỏ hơn điều. Ví dụ: điều, khoản, điểm.
Trong tài chính: Kết hợp với các từ chỉ tiền bạc như khoản vay, khoản nợ, khoản đầu tư.
Trong giao tiếp: Chỉ phần việc, mục cần quan tâm. Ví dụ: “Khoản này để tôi lo.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoản”
Từ “khoản” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Theo khoản 3 Điều 10, hành vi này bị xử phạt hành chính.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật, chỉ mục nhỏ trong điều luật.
Ví dụ 2: “Tháng này gia đình có nhiều khoản chi phát sinh.”
Phân tích: Chỉ các phần tiền cần chi tiêu.
Ví dụ 3: “Ngân hàng vừa giải ngân khoản vay mua nhà cho anh ấy.”
Phân tích: Dùng trong tài chính, chỉ số tiền vay cụ thể.
Ví dụ 4: “Chủ nhà khoản đãi khách rất chu đáo.”
Phân tích: “Khoản đãi” là động từ nghĩa tiếp đãi, chiêu đãi.
Ví dụ 5: “Khoản tiết kiệm này dành cho việc học của con.”
Phân tích: Chỉ phần tiền được để riêng cho mục đích cụ thể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoản”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoản” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “khoản” với “khoảng” (khoảng cách, khoảng thời gian).
Cách dùng đúng: “Khoản tiền” (phần tiền), không phải “khoảng tiền”.
Trường hợp 2: Nhầm “khoản” với “khoán” (giao khoán, khoán việc).
Cách dùng đúng: “Khoản chi” (mục chi), “khoán việc” (giao việc theo định mức).
Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “khoãn” hoặc “khỏan”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “khoản” với dấu nặng.
“Khoản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoản”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mục | Tổng thể |
| Phần | Toàn bộ |
| Điều | Trọn vẹn |
| Hạng mục | Tổng số |
| Tiết | Nguyên vẹn |
| Đoạn | Đầy đủ |
Kết luận
Khoản là gì? Tóm lại, khoản là từ chỉ phần, mục được phân chia trong tổng thể, phổ biến trong pháp luật và tài chính. Hiểu đúng từ “khoản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
