Khố là gì? 👖 Nghĩa, giải thích từ Khố

Khố là gì? Khố là mảnh vải dài và hẹp dùng để che giữ bộ phận sinh dục, là trang phục truyền thống của đàn ông Việt Nam thời xưa. Ngoài ra, “khố” còn là từ Hán-Việt nghĩa là kho, nơi chứa đồ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa và cách sử dụng từ “khố” trong tiếng Việt nhé!

Khố nghĩa là gì?

Khố là danh từ tiếng Việt chỉ mảnh vải dài, hẹp dùng để quấn quanh hông nhằm che giữ bộ phận sinh dục. Đây là trang phục cổ xưa của đàn ông Việt Nam và nhiều dân tộc khác.

Trong tiếng Việt, từ “khố” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Trang phục truyền thống: Mảnh vải dài, hẹp, tựa vào vòng thắt lưng để bọc và che hạ bộ. Thời xưa, khố là y phục phổ biến của nam giới. Ngày nay, khố vẫn là thường phục của nhiều dân tộc vùng Trường Sơn – Tây Nguyên. Các loại khố gồm: khố dây, khố mo, khố gai, khố vải…

Nghĩa 2 – Dải thắt lưng: Trong lịch sử, “khố” còn chỉ dải vải buộc quanh eo. Các cụm từ “khố đỏ”, “khố xanh”, “khố lục” từng dùng để gọi binh lính theo màu dải thắt lưng họ đeo.

Nghĩa Hán-Việt: Chữ “khố” (庫) trong tiếng Hán nghĩa là kho, nơi chứa đồ. Ví dụ: ngân khố (kho bạc), thư khố (kho sách), quốc khố (kho nhà nước).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khố”

Từ “khố” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời nguyên thủy khi con người bắt đầu biết che thân bằng vỏ cây, lá hoặc vải thô.

Sử dụng từ “khố” khi nói về trang phục truyền thống, văn hóa dân tộc, hoặc trong các từ ghép Hán-Việt liên quan đến kho chứa.

Khố sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khố” được dùng khi mô tả trang phục cổ truyền, nghiên cứu văn hóa dân tộc, hoặc trong các thuật ngữ hành chính như ngân khố, quốc khố.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khố” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn ông Ê Đê ngày xưa thường đóng khố khi làm rẫy.”

Phân tích: “Đóng khố” là cách nói về việc mặc khố, trang phục truyền thống của nam giới các dân tộc Tây Nguyên.

Ví dụ 2: “Lính khố đỏ, khố xanh là cách gọi binh lính thời Pháp thuộc.”

Phân tích: “Khố” ở đây chỉ dải thắt lưng màu sắc khác nhau để phân biệt các đơn vị quân đội.

Ví dụ 3: “Ngân khố quốc gia cần được quản lý chặt chẽ.”

Phân tích: “Ngân khố” là từ Hán-Việt, trong đó “khố” nghĩa là kho chứa tiền của nhà nước.

Ví dụ 4: “Anh hùng Núp đóng khố, cầm ná đi săn trong rừng.”

Phân tích: Mô tả hình ảnh người dân tộc Bahnar với trang phục truyền thống đơn giản.

Ví dụ 5: “Thư khố lưu trữ nhiều tài liệu quý giá từ thời phong kiến.”

Phân tích: “Thư khố” nghĩa là kho sách, nơi cất giữ sách vở, tài liệu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khố”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khố”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cái khố Quần
Khố dây Váy
Fundoshi (Nhật) Áo dài
Loincloth (Anh) Đồ Tây
Dải thắt lưng Trang phục hiện đại
Kho (nghĩa Hán-Việt) Trống rỗng

Dịch “Khố” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khố (trang phục) 兜裆布 (Dōudāng bù) Loincloth ふんどし (Fundoshi) 샅바 (Satba)
Khố (kho chứa) 庫 (Kù) Storehouse / Treasury 庫 (Ko) 고 (Go)

Kết luận

Khố là gì? Tóm lại, khố là trang phục truyền thống của nam giới Việt Nam xưa, đồng thời còn mang nghĩa Hán-Việt là kho chứa. Hiểu đúng từ “khố” giúp bạn nắm bắt văn hóa dân tộc và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.